🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói "gót chân" trong các ngôn ngữ khác

gót chân

Xem cách nói gót chân trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
heel
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
tacón
🇩🇪 Tiếng Đức
Ferse
🇯🇵 Tiếng Nhật
かかと
🇫🇷 Tiếng Pháp
talon
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
calcanhar
🇷🇺 Tiếng Nga
каблук
🇮🇹 Tiếng Italy
tallone
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
hiel
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
obcas
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
topuk
🇨🇳 Tiếng Trung
鞋跟
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
پاشنه پا
🇻🇳 Tiếng Việt
gót chân
🇨🇿 Tiếng Séc
pata
🇮🇩 Tiếng Indonesia
tumit
🇰🇷 Tiếng Hàn
뒤꿈치
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كعب
🇭🇺 Tiếng Hungary
sarok
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
häl
🇷🇴 Tiếng Romania
călcâiul
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
τακούνι
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
hæl
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
kantapää
🇮🇱 Tiếng Do Thái
עקב
🇸🇰 Tiếng Slovak
päta
🇹🇭 Tiếng Thái
ส้นเท้า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
пета
🇭🇷 Tiếng Croatia
potpetica
🇳🇴 Tiếng Na Uy
hæl
🇱🇹 Tiếng Litva
kulnas
🇷🇸 Tiếng Serbia
пета
🇸🇮 Tiếng Slovenia
peta
🇪🇸 Tiếng Catalan
taló
🇪🇪 Tiếng Estonia
kand
🇱🇻 Tiếng Latvia
papēdis
🇮🇳 Tiếng Hindi
एड़ी
🇧🇩 Tiếng Bangla
গোড়ালি
🇵🇭 Tiếng Philippines
sakong
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
tumit
🇵🇰 Tiếng Urdu
ایڑی
🇦🇱 Tiếng Albania
thembra
🇻🇦 Tiếng La-tinh
calcaneum
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
kalkano
👽 Tiếng Klingon
heel
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
daban
🇪🇸 Tiếng Galician
tacón
🇮🇳 Tiếng Tamil
குதிகால்

Từ vựng liên quan

Chưa có từ liên quan cho "gót chân".

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "gót chân".