🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói "hông" trong các ngôn ngữ khác

hông

Xem cách nói hông trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
hip
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
cadera
🇩🇪 Tiếng Đức
Hüfte
🇯🇵 Tiếng Nhật
ヒップ
🇫🇷 Tiếng Pháp
hanche
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
quadril
🇷🇺 Tiếng Nga
бедро
🇮🇹 Tiếng Italy
anca
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
heup
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
biodro
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
kalça
🇨🇳 Tiếng Trung
臀部
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
باسن
🇻🇳 Tiếng Việt
hông
🇨🇿 Tiếng Séc
bok
🇮🇩 Tiếng Indonesia
pinggul
🇰🇷 Tiếng Hàn
잘 알고 있기
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
الورك
🇭🇺 Tiếng Hungary
csípő
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
höft
🇷🇴 Tiếng Romania
şold
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ισχίο
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
hofte
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
lonkka
🇮🇱 Tiếng Do Thái
ירך
🇸🇰 Tiếng Slovak
bok
🇹🇭 Tiếng Thái
สะโพก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
бедрото
🇭🇷 Tiếng Croatia
kuka
🇳🇴 Tiếng Na Uy
hofte
🇱🇹 Tiếng Litva
klubas
🇷🇸 Tiếng Serbia
хип
🇸🇮 Tiếng Slovenia
kolk
🇪🇸 Tiếng Catalan
maluc
🇪🇪 Tiếng Estonia
puus
🇱🇻 Tiếng Latvia
gūža
🇮🇳 Tiếng Hindi
कूल्हा
🇧🇩 Tiếng Bangla
নিতম্ব
🇵🇭 Tiếng Philippines
balakang
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
pinggul
🇵🇰 Tiếng Urdu
کولہے
🇦🇱 Tiếng Albania
hip
🇻🇦 Tiếng La-tinh
coxae
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
kokso
👽 Tiếng Klingon
'oy'taH 'IvtIHwIj.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
omba
🇪🇸 Tiếng Galician
cadeira
🇮🇳 Tiếng Tamil
இடுப்பு

Từ vựng liên quan

Chưa có từ liên quan cho "hông".

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "hông".