🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói "vòi sen" trong các ngôn ngữ khác

vòi sen

Xem cách nói vòi sen trong 47 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
shower
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
ducha
🇩🇪 Tiếng Đức
Dusche
🇯🇵 Tiếng Nhật
シャワー (Shawā)
🇫🇷 Tiếng Pháp
douche
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
chuveiro
🇷🇺 Tiếng Nga
душ (dush)
🇮🇹 Tiếng Italy
doccia
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
douche
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
prysznic
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
duş
🇨🇳 Tiếng Trung
淋浴 (Línyù)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دوش گرفتن (dosh garaftan)
🇻🇳 Tiếng Việt
vòi sen
🇨🇿 Tiếng Séc
sprcha
🇮🇩 Tiếng Indonesia
mandi
🇰🇷 Tiếng Hàn
샤워 (syawo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
دش (dush)
🇭🇺 Tiếng Hungary
zuhany
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
dusch
🇷🇴 Tiếng Romania
duş
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ντους (ntous)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
brusebad
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
suihku
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מִקלַחַת (mekllachat)
🇸🇰 Tiếng Slovak
sprcha
🇹🇭 Tiếng Thái
อาบน้ำ (Xāb n̂ả)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
душ
🇭🇷 Tiếng Croatia
tuš
🇳🇴 Tiếng Na Uy
dusj
🇱🇹 Tiếng Litva
dušas
🇷🇸 Tiếng Serbia
туш
🇸🇮 Tiếng Slovenia
tuš
🇪🇸 Tiếng Catalan
dutxa
🇪🇪 Tiếng Estonia
dušš
🇱🇻 Tiếng Latvia
duša
🇮🇳 Tiếng Hindi
फव्वारा (favvara)
🇧🇩 Tiếng Bangla
ঝরনা (jhorna)
🇵🇭 Tiếng Philippines
shower
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
mandi
🇵🇰 Tiếng Urdu
شاور
🇦🇱 Tiếng Albania
dush
🇻🇦 Tiếng La-tinh
imbrem
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
duŝo
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
duş
🇪🇸 Tiếng Galician
ducha
🇮🇳 Tiếng Tamil
மழை (mazhai)

Từ vựng liên quan

Chưa có từ liên quan cho "vòi sen".

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "vòi sen".