🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "cá mập" trong các ngôn ngữ khác
cá mập
Xem cách nói cá mập trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
shark
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
tiburón
🇩🇪 Tiếng Đức
Hai
🇯🇵 Tiếng Nhật
サメ (Same)
🇫🇷 Tiếng Pháp
requin
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
tubarão
🇷🇺 Tiếng Nga
акула (akula)
🇮🇹 Tiếng Italy
squalo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
haai
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
rekin
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
köpek balığı
🇨🇳 Tiếng Trung
鲨鱼 (Shāyú)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کوسه (koseh)
🇻🇳 Tiếng Việt
cá mập
🇨🇿 Tiếng Séc
žralok
🇮🇩 Tiếng Indonesia
hiu
🇰🇷 Tiếng Hàn
상어 (sang-eo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سمك القرش (samak alqirsh)
🇭🇺 Tiếng Hungary
cápa
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
haj
🇷🇴 Tiếng Romania
rechin
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
καρχαρίας (karcharías)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
haj
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
hai
🇮🇱 Tiếng Do Thái
כָּרִישׁ (kharish)
🇸🇰 Tiếng Slovak
žralok
🇹🇭 Tiếng Thái
ปลาฉลาม (Plā c̄hlām)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
акула
🇭🇷 Tiếng Croatia
morski pas
🇳🇴 Tiếng Na Uy
hai
🇱🇹 Tiếng Litva
ryklys
🇷🇸 Tiếng Serbia
ајкула
🇸🇮 Tiếng Slovenia
morski pes
🇪🇸 Tiếng Catalan
tauró
🇪🇪 Tiếng Estonia
hai
🇱🇻 Tiếng Latvia
haizivs
🇮🇳 Tiếng Hindi
शार्क (shark)
🇧🇩 Tiếng Bangla
হাঙ্গর (hangor)
🇵🇭 Tiếng Philippines
pating
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
jerung
🇵🇰 Tiếng Urdu
شارک
🇦🇱 Tiếng Albania
peshkaqeni
🇻🇦 Tiếng La-tinh
PISTRIS
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
ŝarko
👽 Tiếng Klingon
Ho' bIQ Ha'DIbah
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
köpək balığı
🇪🇸 Tiếng Galician
tiburón
🇮🇳 Tiếng Tamil
சுறா (sura)
Từ vựng liên quan
Chưa có từ liên quan cho "cá mập".
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "cá mập".