🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "nước mắt" trong các ngôn ngữ khác
nước mắt
Xem cách nói nước mắt trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
tear
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
lágrima
🇩🇪 Tiếng Đức
Träne
🇯🇵 Tiếng Nhật
涙 (namida)
🇫🇷 Tiếng Pháp
larme
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
lágrima
🇷🇺 Tiếng Nga
слеза (sleza)
🇮🇹 Tiếng Italy
lacrima
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
traan
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
łza
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
gözyaşı
🇨🇳 Tiếng Trung
眼泪 (yǎnlèi)
泪水 (lèishuǐ)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
اشک (ashk)
🇻🇳 Tiếng Việt
nước mắt
🇨🇿 Tiếng Séc
slza
🇮🇩 Tiếng Indonesia
air mata
🇰🇷 Tiếng Hàn
눈물 (nunmul)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
دمعة (dam'ah)
🇭🇺 Tiếng Hungary
könny
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
tår
🇷🇴 Tiếng Romania
lacrimă
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
δάκρυ (dákry)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
tåre
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
kyynel
🇮🇱 Tiếng Do Thái
דמעה (dim'ah)
🇸🇰 Tiếng Slovak
slza
🇹🇭 Tiếng Thái
น้ำตา (nāmtā)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
сълза (salza)
🇭🇷 Tiếng Croatia
suza
🇳🇴 Tiếng Na Uy
tåre
🇱🇹 Tiếng Litva
ašara
🇷🇸 Tiếng Serbia
суза (suza)
suza
🇸🇮 Tiếng Slovenia
solza
🇪🇸 Tiếng Catalan
llàgrima
🇪🇪 Tiếng Estonia
pisar
🇱🇻 Tiếng Latvia
asara
🇮🇳 Tiếng Hindi
आँसू (ā̃sū)
🇧🇩 Tiếng Bangla
চোখের জল (chokher jol)
অশ্রু (oshru)
🇵🇭 Tiếng Philippines
luha
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
air mata
🇵🇰 Tiếng Urdu
آنسو (ā̃sū)
🇦🇱 Tiếng Albania
lot
loti
🇻🇦 Tiếng La-tinh
lacrima
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
larmodot
larmo
👽 Tiếng Klingon
chIb
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
göz yaşı
yas
🇪🇸 Tiếng Galician
bágoa
lágrima
🇮🇳 Tiếng Tamil
கண்ணீர் (kaṇṇīr)
Từ vựng liên quan
Chưa có từ liên quan cho "nước mắt".
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "nước mắt".