🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "công chúa" trong các ngôn ngữ khác
công chúa
Xem cách nói công chúa trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
princess
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
princesa
🇩🇪 Tiếng Đức
Prinzessin
🇯🇵 Tiếng Nhật
王女 (ōjo)
姫 (hime)
🇫🇷 Tiếng Pháp
princesse
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
princesa
🇷🇺 Tiếng Nga
принцесса (printsessa)
🇮🇹 Tiếng Italy
principessa
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
prinses
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
księżniczka
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
prenses
🇨🇳 Tiếng Trung
公主 (gōngzhǔ)
郡主 (jùnzhǔ)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
شاهزاده خانم (shāhzādeh khānom)
🇻🇳 Tiếng Việt
công chúa
🇨🇿 Tiếng Séc
princezna
🇮🇩 Tiếng Indonesia
putri
🇰🇷 Tiếng Hàn
공주 (gongju)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أميرة (amīrah)
🇭🇺 Tiếng Hungary
hercegnő
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
prinsessa
🇷🇴 Tiếng Romania
prințesă
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
πριγκίπισσα (prigkípissa)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
prinsesse
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
prinsessa
🇮🇱 Tiếng Do Thái
נסיכה (nesikhah)
🇸🇰 Tiếng Slovak
princezná
🇹🇭 Tiếng Thái
เจ้าหญิง (jaoying)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
принцеса (printsesa)
🇭🇷 Tiếng Croatia
princeza
🇳🇴 Tiếng Na Uy
prinsesse
🇱🇹 Tiếng Litva
princesė
🇷🇸 Tiếng Serbia
принцеза (princeza)
princeza
🇸🇮 Tiếng Slovenia
princesa
🇪🇸 Tiếng Catalan
princesa
🇪🇪 Tiếng Estonia
printsess
🇱🇻 Tiếng Latvia
princese
🇮🇳 Tiếng Hindi
राजकुमारी (rājkumārī)
🇧🇩 Tiếng Bangla
রাজকুমারী (rajkumari)
🇵🇭 Tiếng Philippines
prinsesa
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
puteri
🇵🇰 Tiếng Urdu
شهزادی (shahzādi)
🇦🇱 Tiếng Albania
princesë
🇻🇦 Tiếng La-tinh
principissa
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
princino
👽 Tiếng Klingon
VoDleH be'Hom
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
şahzadə qız
prenses
🇪🇸 Tiếng Galician
princesa
🇮🇳 Tiếng Tamil
இளவரசி (iḷavarasi)
Từ vựng liên quan
Chưa có từ liên quan cho "công chúa".
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "công chúa".