🇻🇳 Tiếng Việt
How to say "thiết bị truyền động cộng hưởng hài hòa" in other languages
thiết bị truyền động cộng hưởng hài hòa
See how to say thiết bị truyền động cộng hưởng hài hòa in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
actuator of harmonic resonance
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
actuador de resonancia armónica
🇩🇪 Tiếng Đức
harmonischer resonanzaktor
🇯🇵 Tiếng Nhật
高調波共振アクチュエータ
🇫🇷 Tiếng Pháp
actionneur de résonance harmonique
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
atuador de ressonância harmônica
🇷🇺 Tiếng Nga
гармонический резонансный привод
🇮🇹 Tiếng Italy
attuatore di risonanza armonica
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
harmonische resonantie-actuator
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
siłownik rezonansu harmonicznego
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
harmonik rezonans aktüatörü
🇨🇳 Tiếng Trung
谐波共振执行器
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
محرک رزونانس هارمونیک
🇻🇳 Tiếng Việt
thiết bị truyền động cộng hưởng hài hòa
🇨🇿 Tiếng Séc
aktuátor harmonické rezonance
🇮🇩 Tiếng Indonesia
aktuator resonansi harmonik
🇰🇷 Tiếng Hàn
고조파 공진 액츄에이터
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مشغل الرنين التوافقي
🇭🇺 Tiếng Hungary
harmonikus rezonancia működtető
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
harmonisk resonansställdon
🇷🇴 Tiếng Romania
actuator de rezonanță armonică
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ενεργοποιητής αρμονικού συντονισμού
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
harmonisk resonansaktuator
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
harmonisen resonanssin toimilaite
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מפעיל תהודה הרמונית
🇸🇰 Tiếng Slovak
aktuátor harmonickej rezonancie
🇹🇭 Tiếng Thái
ตัวกระตุ้นฮาร์มอนิกเรโซแนนซ์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
хармоничен резонансен задвижващ механизъм
🇭🇷 Tiếng Croatia
harmonijski rezonantni aktuator
🇳🇴 Tiếng Na Uy
harmonisk resonansaktuator
🇱🇹 Tiếng Litva
harmoninio rezonanso pavara
🇷🇸 Tiếng Serbia
актуатор хармонијске резонанције
🇸🇮 Tiếng Slovenia
harmonično resonančni aktuator
🇪🇸 Tiếng Catalan
actuador de ressonància harmònica
🇪🇪 Tiếng Estonia
harmoonilise resonantsi täiturmehhanism
🇱🇻 Tiếng Latvia
harmoniskās rezonanses izpildmehānisms
🇮🇳 Tiếng Hindi
हार्मोनिक अनुनाद एक्चुएटर
🇧🇩 Tiếng Bangla
সুরেলা অনুরণন actuator
🇵🇭 Tiếng Philippines
harmonic resonance actuator
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
penggerak resonans harmonik
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہارمونک گونج ایکچیویٹر
🇦🇱 Tiếng Albania
aktivizues i rezonancës harmonike
🇻🇦 Tiếng La-tinh
resonantia harmonica actus
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
harmonia resonanca aktuario
👽 Tiếng Klingon
actuator of harmonic resonance
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
harmonik rezonans aktuatoru
🇪🇸 Tiếng Galician
actuador de resonancia harmónica
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஹார்மோனிக் அதிர்வு இயக்கி
Từ vựng liên quan
We don't have related words for "thiết bị truyền động cộng hưởng hài hòa" yet.
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "thiết bị truyền động cộng hưởng hài hòa" yet.