🇻🇳 Tiếng Việt
How to say "thiết bị truyền động thời gian chính xác" in other languages
thiết bị truyền động thời gian chính xác
See how to say thiết bị truyền động thời gian chính xác in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
actuator of precise synchronism
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
actuador de sincronización precisa
🇩🇪 Tiếng Đức
Präzises Timing-Aktuator
🇯🇵 Tiếng Nhật
正確なタイミングアクチュエーター
🇫🇷 Tiếng Pháp
actionneur de synchronisation précis
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
atuador de sincronismo preciso
🇷🇺 Tiếng Nga
привод точного времени
🇮🇹 Tiếng Italy
attuatore di temporizzazione preciso
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
nauwkeurige timingactuator
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
precyzyjny siłownik rozrządu
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
hassas zamanlama aktüatörü
🇨🇳 Tiếng Trung
精确定时执行器
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
محرک زمان بندی دقیق
🇻🇳 Tiếng Việt
thiết bị truyền động thời gian chính xác
🇨🇿 Tiếng Séc
pohon přesného časování
🇮🇩 Tiếng Indonesia
aktuator waktu yang tepat
🇰🇷 Tiếng Hàn
정확한 타이밍 액츄에이터
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مشغل توقيت دقيق
🇭🇺 Tiếng Hungary
precíz időzítő működtető
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
exakt timing ställdon
🇷🇴 Tiếng Romania
actuator de sincronizare precis
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ενεργοποιητής ακριβούς χρονισμού
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
præcis timing aktuator
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
tarkka ajoitustoimilaite
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מפעיל תזמון מדויק
🇸🇰 Tiếng Slovak
pohon presného časovania
🇹🇭 Tiếng Thái
ตัวกระตุ้นเวลาที่แม่นยำ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
прецизен синхронизиращ задвижващ механизъм
🇭🇷 Tiếng Croatia
aktuator za precizno podešavanje vremena
🇳🇴 Tiếng Na Uy
presis timing aktuator
🇱🇹 Tiếng Litva
tikslaus laiko pavara
🇷🇸 Tiếng Serbia
актуатор прецизног времена
🇸🇮 Tiếng Slovenia
aktuator za natančen čas
🇪🇸 Tiếng Catalan
actuador de temps precís
🇪🇪 Tiếng Estonia
täpse ajastuse täiturmehhanism
🇱🇻 Tiếng Latvia
precīza laika izpildmehānisms
🇮🇳 Tiếng Hindi
सटीक टाइमिंग एक्चुएटर
🇧🇩 Tiếng Bangla
সুনির্দিষ্ট টাইমিং অ্যাকুয়েটর
🇵🇭 Tiếng Philippines
tumpak na timing actuator
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
penggerak masa yang tepat
🇵🇰 Tiếng Urdu
عین مطابق وقت کا عمل کرنے والا
🇦🇱 Tiếng Albania
aktivizues i saktë i kohës
🇻🇦 Tiếng La-tinh
precise leo actus
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
preciza tempiga aktuario
👽 Tiếng Klingon
actuator of precise synchronism
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
dəqiq vaxtı təyin edən aktuator
🇪🇸 Tiếng Galician
actuador de sincronización precisa
🇮🇳 Tiếng Tamil
துல்லியமான நேர இயக்கி
Từ vựng liên quan
We don't have related words for "thiết bị truyền động thời gian chính xác" yet.
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "thiết bị truyền động thời gian chính xác" yet.