🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say "thiết bị truyền động đo từ xa" in other languages

thiết bị truyền động đo từ xa

See how to say thiết bị truyền động đo từ xa in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
actuator of remote telemetry
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
actuador de telemetría remota
🇩🇪 Tiếng Đức
Ferntelemetrie-Aktuator
🇯🇵 Tiếng Nhật
リモートテレメトリアクチュエータ
🇫🇷 Tiếng Pháp
actionneur de télémétrie à distance
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
atuador de telemetria remota
🇷🇺 Tiếng Nga
привод удаленной телеметрии
🇮🇹 Tiếng Italy
attuatore di telemetria remota
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
telemetrieactuator op afstand
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
zdalny siłownik telemetryczny
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
uzaktan telemetri aktüatörü
🇨🇳 Tiếng Trung
远程遥测执行器
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
محرک تله متری از راه دور
🇻🇳 Tiếng Việt
thiết bị truyền động đo từ xa
🇨🇿 Tiếng Séc
dálkový ovladač telemetrie
🇮🇩 Tiếng Indonesia
aktuator telemetri jarak jauh
🇰🇷 Tiếng Hàn
원격 원격 측정 액추에이터
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مشغل القياس عن بعد
🇭🇺 Tiếng Hungary
távoli telemetriai működtető
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
fjärrstyrd telemetriställdon
🇷🇴 Tiếng Romania
actuator de telemetrie la distanță
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
απομακρυσμένος ενεργοποιητής τηλεμετρίας
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
fjern telemetri aktuator
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
kauko-telemetriatoimilaite
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מפעיל טלמטריה מרחוק
🇸🇰 Tiếng Slovak
diaľkový ovládač telemetrie
🇹🇭 Tiếng Thái
ตัวกระตุ้นการวัดระยะไกล
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
дистанционен телеметричен актуатор
🇭🇷 Tiếng Croatia
daljinski telemetrijski aktuator
🇳🇴 Tiếng Na Uy
ekstern telemetri aktuator
🇱🇹 Tiếng Litva
nuotolinė telemetrijos pavara
🇷🇸 Tiếng Serbia
даљински телеметријски актуатор
🇸🇮 Tiếng Slovenia
daljinski telemetrični aktuator
🇪🇸 Tiếng Catalan
actuador de telemetria remota
🇪🇪 Tiếng Estonia
kaugtelemeetria ajam
🇱🇻 Tiếng Latvia
tālvadības telemetrijas izpildmehānisms
🇮🇳 Tiếng Hindi
रिमोट टेलीमेट्री एक्चुएटर
🇧🇩 Tiếng Bangla
দূরবর্তী টেলিমেট্রি অ্যাকুয়েটর
🇵🇭 Tiếng Philippines
remote telemetry actuator
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
penggerak telemetri jauh
🇵🇰 Tiếng Urdu
ریموٹ ٹیلی میٹری ایکچوایٹر
🇦🇱 Tiếng Albania
aktivizuesi i telemetrisë në distancë
🇻🇦 Tiếng La-tinh
remotis telemetria actus
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
fora telemetria aktuario
👽 Tiếng Klingon
actuator of remote telemetry
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
uzaq telemetriya aktuatoru
🇪🇸 Tiếng Galician
actuador de telemetría remoto
🇮🇳 Tiếng Tamil
ரிமோட் டெலிமெட்ரி ஆக்சுவேட்டர்

Từ vựng liên quan

We don't have related words for "thiết bị truyền động đo từ xa" yet.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "thiết bị truyền động đo từ xa" yet.