🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say "thiết bị truyền động giám sát liên tục" in other languages

thiết bị truyền động giám sát liên tục

See how to say thiết bị truyền động giám sát liên tục in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
actuator of continuous monitoring
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
actuador de monitoreo continuo
🇩🇪 Tiếng Đức
kontinuierlicher Überwachungsaktor
🇯🇵 Tiếng Nhật
連続監視アクチュエータ
🇫🇷 Tiếng Pháp
actionneur de surveillance continue
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
atuador de monitoramento contínuo
🇷🇺 Tiếng Nga
привод непрерывного мониторинга
🇮🇹 Tiếng Italy
attuatore per monitoraggio continuo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
continue monitoring-actuator
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
siłownik z ciągłym monitorowaniem
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
sürekli izleme aktüatörü
🇨🇳 Tiếng Trung
连续监测执行器
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
محرک نظارت مستمر
🇻🇳 Tiếng Việt
thiết bị truyền động giám sát liên tục
🇨🇿 Tiếng Séc
kontinuální monitorovací akční člen
🇮🇩 Tiếng Indonesia
aktuator pemantauan terus menerus
🇰🇷 Tiếng Hàn
지속적인 모니터링 액츄에이터
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مشغل المراقبة المستمرة
🇭🇺 Tiếng Hungary
folyamatos felügyeleti működtető
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
ställdon för kontinuerlig övervakning
🇷🇴 Tiếng Romania
actuator de monitorizare continuă
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
ενεργοποιητής συνεχούς παρακολούθησης
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
kontinuerlig overvågning aktuator
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
jatkuvan valvonnan toimilaite
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מפעיל ניטור רציף
🇸🇰 Tiếng Slovak
kontinuálny monitorovací pohon
🇹🇭 Tiếng Thái
ตัวกระตุ้นการตรวจสอบอย่างต่อเนื่อง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
задвижващ механизъм за непрекъснат мониторинг
🇭🇷 Tiếng Croatia
kontinuirani nadzorni aktuator
🇳🇴 Tiếng Na Uy
aktuator for kontinuerlig overvåking
🇱🇹 Tiếng Litva
nuolatinio stebėjimo pavara
🇷🇸 Tiếng Serbia
актуатор за континуирано праћење
🇸🇮 Tiếng Slovenia
aktuator za stalno spremljanje
🇪🇸 Tiếng Catalan
actuador de control continu
🇪🇪 Tiếng Estonia
pideva jälgimise täiturmehhanism
🇱🇻 Tiếng Latvia
nepārtrauktas uzraudzības izpildmehānisms
🇮🇳 Tiếng Hindi
सतत निगरानी एक्चुएटर
🇧🇩 Tiếng Bangla
ক্রমাগত মনিটরিং actuator
🇵🇭 Tiếng Philippines
patuloy na pagsubaybay actuator
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
penggerak pemantauan berterusan
🇵🇰 Tiếng Urdu
مسلسل نگرانی ایکچیویٹر
🇦🇱 Tiếng Albania
Aktivizuesi i monitorimit të vazhdueshëm
🇻🇦 Tiếng La-tinh
continua magna actus
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
daŭra monitora aktuario
👽 Tiếng Klingon
actuator of continuous monitoring
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
davamlı monitorinq aktuatoru
🇪🇸 Tiếng Galician
actuador de monitorización continua
🇮🇳 Tiếng Tamil
தொடர்ச்சியான கண்காணிப்பு இயக்கி

Từ vựng liên quan

We don't have related words for "thiết bị truyền động giám sát liên tục" yet.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "thiết bị truyền động giám sát liên tục" yet.