🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "cảm biến cách ly điện" trong các ngôn ngữ khác
cảm biến cách ly điện
Xem cách nói cảm biến cách ly điện trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
sensor of galvanic isolation
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
sensor de aislamiento galvánico
🇩🇪 Tiếng Đức
galvanischer Isolationssensor
🇯🇵 Tiếng Nhật
ガルバニック絶縁センサー
🇫🇷 Tiếng Pháp
capteur d'isolation galvanique
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
sensor de isolação galvânica
🇷🇺 Tiếng Nga
датчик гальванической развязки
🇮🇹 Tiếng Italy
sensore di isolamento galvanico
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
galvanische isolatiesensor
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
czujnik izolacji galwanicznej
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
galvanik izolasyon sensörü
🇨🇳 Tiếng Trung
电流隔离传感器
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
سنسور جداسازی گالوانیکی
🇻🇳 Tiếng Việt
cảm biến cách ly điện
🇨🇿 Tiếng Séc
senzor galvanické izolace
🇮🇩 Tiếng Indonesia
sensor isolasi galvanik
🇰🇷 Tiếng Hàn
갈바닉 절연 센서
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جهاز استشعار العزلة كلفاني
🇭🇺 Tiếng Hungary
galvanikus leválasztás érzékelő
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
galvanisk isoleringssensor
🇷🇴 Tiếng Romania
senzor de izolare galvanică
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
γαλβανικός αισθητήρας απομόνωσης
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
galvanisk isolationssensor
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
galvaaninen eristysanturi
🇮🇱 Tiếng Do Thái
חיישן בידוד גלווני
🇸🇰 Tiếng Slovak
senzor galvanickej izolácie
🇹🇭 Tiếng Thái
เซ็นเซอร์แยกกระแสไฟฟ้า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
сензор за галванична изолация
🇭🇷 Tiếng Croatia
senzor galvanske izolacije
🇳🇴 Tiếng Na Uy
galvanisk isolasjonssensor
🇱🇹 Tiếng Litva
galvaninės izoliacijos jutiklis
🇷🇸 Tiếng Serbia
сензор галванске изолације
🇸🇮 Tiếng Slovenia
senzor galvanske izolacije
🇪🇸 Tiếng Catalan
sensor d'aïllament galvànic
🇪🇪 Tiếng Estonia
galvaanilise isolatsiooni andur
🇱🇻 Tiếng Latvia
galvaniskās izolācijas sensors
🇮🇳 Tiếng Hindi
गैल्वेनिक अलगाव सेंसर
🇧🇩 Tiếng Bangla
গ্যালভানিক বিচ্ছিন্নতা সেন্সর
🇵🇭 Tiếng Philippines
galvanic isolation sensor
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
sensor pengasingan galvanik
🇵🇰 Tiếng Urdu
galvanic تنہائی سینسر
🇦🇱 Tiếng Albania
sensor izolimi galvanik
🇻🇦 Tiếng La-tinh
galvanic solitudo sensorem
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
galvanika izolado-sensilo
👽 Tiếng Klingon
sensor of galvanic isolation
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
qalvanik izolyasiya sensoru
🇪🇸 Tiếng Galician
sensor de illamento galvánico
🇮🇳 Tiếng Tamil
கால்வனிக் தனிமைப்படுத்தும் சென்சார்
Từ vựng liên quan
Chưa có từ liên quan cho "cảm biến cách ly điện".
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "cảm biến cách ly điện".