🇻🇳 Tiếng Việt
How to say "tâm chấn" in other languages
tâm chấn
See how to say tâm chấn in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
epicenter
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
epicentro
🇩🇪 Tiếng Đức
Epizentrum
🇯🇵 Tiếng Nhật
震源地
🇫🇷 Tiếng Pháp
épicentre
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
epicentro
🇷🇺 Tiếng Nga
эпицентр
🇮🇹 Tiếng Italy
epicentro
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
epicentrum
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
epicentrum
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
merkez üssü
🇨🇳 Tiếng Trung
震中
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
مرکز زلزله
🇻🇳 Tiếng Việt
tâm chấn
🇨🇿 Tiếng Séc
epicentrum
🇮🇩 Tiếng Indonesia
pusat gempa
🇰🇷 Tiếng Hàn
진원지
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مركز الزلزال
🇭🇺 Tiếng Hungary
epicentruma
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
epicentrum
🇷🇴 Tiếng Romania
epicentru
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
επίκεντρο
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
epicenter
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
episentrumi
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מוקד
🇸🇰 Tiếng Slovak
epicentra
🇹🇭 Tiếng Thái
epicenter
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
епицентър
🇭🇷 Tiếng Croatia
epicentar
🇳🇴 Tiếng Na Uy
episenter
🇱🇹 Tiếng Litva
epicentras
🇷🇸 Tiếng Serbia
епицентар
🇸🇮 Tiếng Slovenia
epicenter
🇪🇸 Tiếng Catalan
epicentre
🇪🇪 Tiếng Estonia
epitsenter
🇱🇻 Tiếng Latvia
epicentrs
🇮🇳 Tiếng Hindi
उपरिकेंद्र
🇧🇩 Tiếng Bangla
উপকেন্দ্র
🇵🇭 Tiếng Philippines
sentro ng lindol
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
pusat gempa
🇵🇰 Tiếng Urdu
مرکز
🇦🇱 Tiếng Albania
epiqendër
🇻🇦 Tiếng La-tinh
epicenter
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
epicentro
👽 Tiếng Klingon
epicenter
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
episentri
🇪🇸 Tiếng Galician
epicentro
🇮🇳 Tiếng Tamil
மையப்பகுதி
Từ vựng liên quan
We don't have related words for "tâm chấn" yet.
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "tâm chấn" yet.