🇻🇳 Tiếng Việt
How to say "chỗ ở" in other languages
chỗ ở
See how to say chỗ ở in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
lodging
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
alojamiento
🇩🇪 Tiếng Đức
Unterkunft
🇯🇵 Tiếng Nhật
宿泊施設
🇫🇷 Tiếng Pháp
hébergement
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
alojamento
🇷🇺 Tiếng Nga
проживание
🇮🇹 Tiếng Italy
alloggio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
accommodatie
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
zakwaterowanie
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
konaklama
🇨🇳 Tiếng Trung
住宿
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
محل اقامت
🇻🇳 Tiếng Việt
chỗ ở
🇨🇿 Tiếng Séc
ubytování
🇮🇩 Tiếng Indonesia
akomodasi
🇰🇷 Tiếng Hàn
숙소
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
الإقامة
🇭🇺 Tiếng Hungary
szállás
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
boende
🇷🇴 Tiếng Romania
cazare
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
διαμονή
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
overnatning
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
majoitus
🇮🇱 Tiếng Do Thái
לינה
🇸🇰 Tiếng Slovak
ubytovanie
🇹🇭 Tiếng Thái
ที่พัก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
настаняване
🇭🇷 Tiếng Croatia
smještaj
🇳🇴 Tiếng Na Uy
overnatting
🇱🇹 Tiếng Litva
apgyvendinimas
🇷🇸 Tiếng Serbia
смештај
🇸🇮 Tiếng Slovenia
namestitev
🇪🇸 Tiếng Catalan
allotjament
🇪🇪 Tiếng Estonia
majutus
🇱🇻 Tiếng Latvia
izmitināšana
🇮🇳 Tiếng Hindi
आवास
🇧🇩 Tiếng Bangla
বাসস্থান
🇵🇭 Tiếng Philippines
tirahan
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
penginapan
🇵🇰 Tiếng Urdu
رہائش
🇦🇱 Tiếng Albania
akomodimi
🇻🇦 Tiếng La-tinh
accommodatio
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
loĝejo
👽 Tiếng Klingon
lodging
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
yaşayış
🇪🇸 Tiếng Galician
aloxamento
🇮🇳 Tiếng Tamil
தங்குமிடம்
Từ vựng liên quan
We don't have related words for "chỗ ở" yet.
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "chỗ ở" yet.