🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say "phân bón" in other languages

phân bón

See how to say phân bón in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
fertilizer
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
fertilizante
🇩🇪 Tiếng Đức
Dünger
🇯🇵 Tiếng Nhật
肥料
🇫🇷 Tiếng Pháp
engrais
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
adubo
🇷🇺 Tiếng Nga
удобрение
🇮🇹 Tiếng Italy
fertilizzante
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
kunstmest
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
nawóz
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
gübre
🇨🇳 Tiếng Trung
肥料
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کود
🇻🇳 Tiếng Việt
phân bón
🇨🇿 Tiếng Séc
hnojivo
🇮🇩 Tiếng Indonesia
pupuk
🇰🇷 Tiếng Hàn
비료
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
الأسمدة
🇭🇺 Tiếng Hungary
műtrágya
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
gödningsmedel
🇷🇴 Tiếng Romania
îngrășământ
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
λίπασμα
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
gødning
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
lannoite
🇮🇱 Tiếng Do Thái
דשן
🇸🇰 Tiếng Slovak
hnojivo
🇹🇭 Tiếng Thái
ปุ๋ย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
тор
🇭🇷 Tiếng Croatia
gnojivo
🇳🇴 Tiếng Na Uy
gjødsel
🇱🇹 Tiếng Litva
trąšų
🇷🇸 Tiếng Serbia
ђубриво
🇸🇮 Tiếng Slovenia
gnojilo
🇪🇸 Tiếng Catalan
fertilitzant
🇪🇪 Tiếng Estonia
väetis
🇱🇻 Tiếng Latvia
mēslojums
🇮🇳 Tiếng Hindi
उर्वरक
🇧🇩 Tiếng Bangla
সার
🇵🇭 Tiếng Philippines
pataba
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
baja
🇵🇰 Tiếng Urdu
کھاد
🇦🇱 Tiếng Albania
pleh
🇻🇦 Tiếng La-tinh
stercorat
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
sterko
👽 Tiếng Klingon
fertilizer
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
gübrə
🇪🇸 Tiếng Galician
fertilizante
🇮🇳 Tiếng Tamil
உரம்

Từ vựng liên quan

We don't have related words for "phân bón" yet.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "phân bón" yet.