🇯🇵 Tiếng Nhật
Từ Tiếng Nhật bắt đầu bằng 運
5 Từ vựng
Danh sách này gồm 5 từ Tiếng Nhật bắt đầu bằng 運, được sắp xếp để tra cứu nhanh.
Các danh sách hữu ích cho trò chơi chữ, ô chữ, luyện chính tả, hoạt động trên lớp và tìm từ phù hợp khi viết.
Mở một từ để so sánh bản dịch và nghe phát âm khi trình duyệt hỗ trợ âm thanh.
Từ vựng: 運, 運転手, 運動する, 運命, 運命の相手.
5 Từ vựng
0 Từ vựng