🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Anh đã sửa một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố." in other languages
Anh đã sửa một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.
See how to say the phrase Anh đã sửa một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
He repaired a spacious apartment in the city center.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Arregló un espacioso apartamento en el centro de la ciudad.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er richtete eine geräumige Wohnung im Stadtzentrum ein.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼は市内中心部に広々としたアパートを建てました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a aménagé un appartement spacieux en centre-ville.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele consertou um apartamento amplo no centro da cidade.
🇷🇺 Tiếng Nga
Он снял просторную квартиру в центре города.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha sistemato un appartamento spazioso nel centro della città.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij renoveerde een ruim appartement in het centrum van de stad.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wynajął przestronne mieszkanie w centrum miasta.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Şehir merkezinde geniş bir daire kiraladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
他在市中心装修了一套宽敞的公寓。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او یک آپارتمان بزرگ در مرکز شهر تعمیر کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh đã sửa một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.
🇨🇿 Tiếng Séc
Pořídil si prostorný byt v centru města.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia memperbaiki sebuah apartemen luas di pusat kota.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 도심에 넓은 아파트를 고쳤습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام بإصلاح شقة واسعة في وسط المدينة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Egy tágas lakást rendezett be a belvárosban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han fixade en rymlig lägenhet i centrum.
🇷🇴 Tiếng Romania
A amenajat un apartament spațios în centrul orașului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έφτιαξε ένα ευρύχωρο διαμέρισμα στο κέντρο της πόλης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han fik i stand en rummelig lejlighed i byens centrum.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän rakensi tilavan asunnon kaupungin keskustaan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא סידר דירה מרווחת במרכז העיר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Zariadil si priestranný byt v centre mesta.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาซ่อมอพาร์ทเมนต์กว้างขวางในใจกลางเมือง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Оправи си просторен апартамент в центъра на града.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Uredio je prostran stan u centru grada.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han fikset en romslig leilighet i sentrum.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jis įsirengė erdvų butą miesto centre.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Средио је простран стан у центру града.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Uredil si je prostorno stanovanje v središču mesta.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va arreglar un apartament espaiós al centre de la ciutat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta tegi kesklinnas avara korteri.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš iekārtoja plašu dzīvokli pilsētas centrā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने शहर के केंद्र में एक विशाल अपार्टमेंट बनवाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি শহরের কেন্দ্রস্থলে একটি প্রশস্ত অ্যাপার্টমেন্ট ঠিক করেছিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inayos niya ang isang maluwag na apartment sa sentro ng lungsod.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membetulkan pangsapuri yang luas di pusat bandar.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے شہر کے وسط میں ایک کشادہ اپارٹمنٹ بنایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai rregulloi një apartament të gjerë në qendër të qytetit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
In media urbe spatiosos conclavis collocavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li riparis vastan apartamenton en la urbocentro.
👽 Tiếng Klingon
He repaired a spacious apartment in the city center.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Şəhərin mərkəzində geniş bir mənzil düzəltdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Arranxou un amplo apartamento no centro da cidade.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவர் நகர மையத்தில் ஒரு விசாலமான அடுக்குமாடி குடியிருப்பை அமைத்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Anh đã sửa một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố." yet.