🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi nghe thấy tiếng xe mới trong gara." in other languages
Chúng tôi nghe thấy tiếng xe mới trong gara.
See how to say the phrase Chúng tôi nghe thấy tiếng xe mới trong gara. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We listened to the new car in the garage.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Oímos el coche nuevo en el garaje.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir hören das neue Auto in der Garage.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ガレージで新車の音が聞こえます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
On entend la nouvelle voiture dans le garage.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós ouvimos o carro novo na garagem.
🇷🇺 Tiếng Nga
Слышим новую машину в гараже.
🇮🇹 Tiếng Italy
Sentiamo la macchina nuova nel garage.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We horen de nieuwe auto in de garage.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Słyszymy nowy samochód w garażu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Garajda yeni arabanın sesini duyuyoruz.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们听到车库里有新车的声音。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صدای ماشین جدید را در گاراژ می شنویم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi nghe thấy tiếng xe mới trong gara.
🇨🇿 Tiếng Séc
Slyšíme nové auto v garáži.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mendengar mobil baru di garasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
차고에서 새 차 소리가 들립니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نسمع السيارة الجديدة في المرآب.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Halljuk az új autót a garázsban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hör den nya bilen i garaget.
🇷🇴 Tiếng Romania
Auzim mașina nouă în garaj.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ακούμε το νέο αυτοκίνητο στο γκαράζ.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi hører den nye bil i garagen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kuulemme uuden auton autotallissa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנחנו שומעים את המכונית החדשה במוסך.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Počujeme nové auto v garáži.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้ยินเสียงรถใหม่ในโรงรถ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чуваме новата кола в гаража.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čujemo novi auto u garaži.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi hører den nye bilen i garasjen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Garaže girdime naują mašiną.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чујемо нови ауто у гаражи.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Slišimo nov avto v garaži.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Escoltem el cotxe nou al garatge.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Garaažis kuuleme uut autot.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Garāžā dzirdam jauno mašīnu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम गैरेज में नई कार के बारे में सुनते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা গ্যারেজে নতুন গাড়ি শুনতে পাই।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naririnig namin ang bagong kotse sa garahe.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mendengar kereta baru di garaj.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم گیراج میں نئی کار کی آواز سنتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Dëgjojmë makinën e re në garazh.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Audimus nova raeda in garage.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aŭdas la novan aŭton en la garaĝo.
👽 Tiếng Klingon
We listened to the new car in the garage.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qarajda yeni maşını eşidirik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escoitamos o coche novo no garaxe.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கேரேஜில் புதிய காரைக் கேட்கிறோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi nghe thấy tiếng xe mới trong gara." yet.