🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi nghe thấy một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố." in other languages
Chúng tôi nghe thấy một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố.
See how to say the phrase Chúng tôi nghe thấy một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We listened to a spacious apartment in the city center.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Oímos un gran apartamento en el centro de la ciudad.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir hörten eine große Wohnung im Stadtzentrum.
🇯🇵 Tiếng Nhật
市内中心部に大きなマンションがあると聞きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons entendu un grand appartement en centre ville.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós ouvimos um apartamento amplo no centro da cidade.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы услышали большую квартиру в центре города.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo sentito un grande appartamento nel centro della città.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We hoorden een groot appartement in het stadscentrum.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Słyszeliśmy duże mieszkanie w centrum miasta.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Şehir merkezinde büyük bir apartman dairesi duyduk.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们听说市中心有一个大公寓。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
شنیدیم یک آپارتمان بزرگ در مرکز شهر.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi nghe thấy một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố.
🇨🇿 Tiếng Séc
Slyšeli jsme velký byt v centru města.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mendengar sebuah apartemen besar di pusat kota.
🇰🇷 Tiếng Hàn
도심에 큰 아파트가 있다고 들었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سمعنا شقة كبيرة في وسط المدينة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hallottunk egy nagy lakást a belvárosban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi hörde en stor lägenhet i centrum.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am auzit un apartament mare în centrul orașului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ακούσαμε ένα μεγάλο διαμέρισμα στο κέντρο της πόλης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi hørte en stor lejlighed i byens centrum.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kuulimme suuren asunnon kaupungin keskustassa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שמענו דירה גדולה במרכז העיר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Počuli sme veľký byt v centre mesta.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราได้ยินอพาร์ตเมนต์ขนาดใหญ่ในใจกลางเมือง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чухме голям апартамент в центъра на града.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čuli smo veliki stan u centru grada.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi hørte en stor leilighet i sentrum.
🇱🇹 Tiếng Litva
Išgirdome didelį butą miesto centre.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Чули смо велики стан у центру града.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Slišali smo veliko stanovanje v središču mesta.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem sentit un gran apartament al centre de la ciutat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kuulsime suurt korterit kesklinnas.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs dzirdējām lielu dzīvokli pilsētas centrā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने शहर के केंद्र में एक बड़े अपार्टमेंट के बारे में सुना।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা শহরের কেন্দ্রে একটি বড় অ্যাপার্টমেন্ট শুনতে.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Narinig namin ang isang malaking apartment sa sentro ng lungsod.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mendengar sebuah apartmen besar di pusat bandar.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے شہر کے مرکز میں ایک بڑے اپارٹمنٹ کی آواز سنی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Dëgjuam një apartament të madh në qendër të qytetit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Magnam diaetam in media urbe audivimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aŭdis grandan apartamenton en la urbocentro.
👽 Tiếng Klingon
We listened to a spacious apartment in the city center.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Şəhərin mərkəzində böyük bir mənzil eşitdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Escoitamos un gran apartamento no centro da cidade.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நகர மையத்தில் ஒரு பெரிய அடுக்குமாடி குடியிருப்பைக் கேட்டோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi nghe thấy một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố." yet.