🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi đã xem The Beach House vào cuối năm." in other languages

Tôi đã xem The Beach House vào cuối năm.

See how to say the phrase Tôi đã xem The Beach House vào cuối năm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I watched the beach house at the end of the year.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Vi The Beach House a finales de año.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe The Beach House Ende des Jahres gesehen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
年末に『海の家』を観ました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai regardé The Beach House à la fin de l'année.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu assisti a casa de praia no final do ano.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я посмотрел «Пляжный дом» в конце года.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho guardato The Beach House alla fine dell'anno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Eind vorig jaar heb ik The Beach House gezien.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Pod koniec roku obejrzałem The Beach House.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yılın sonunda The Beach House'u izledim.
🇨🇳 Tiếng Trung
我在年底看了《海滨别墅》。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من در پایان سال The Beach House را تماشا کردم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi đã xem The Beach House vào cuối năm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Na konci roku jsem viděl The Beach House.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya menonton The Beach House di akhir tahun.
🇰🇷 Tiếng Hàn
연말에 비치하우스를 봤습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
شاهدت The Beach House في نهاية العام.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az év végén megnéztem a The Beach House-t.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag såg The Beach House i slutet av året.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am urmărit The Beach House la sfârșitul anului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Παρακολούθησα το The Beach House στο τέλος της χρονιάς.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg så The Beach House i slutningen af ​​året.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Katsoin The Beach Housen vuoden lopussa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צפיתי ב-The Beach House בסוף השנה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pozeral som The Beach House na konci roka.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันดู The Beach House เมื่อปลายปี
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Гледах The Beach House в края на годината.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gledao sam The Beach House krajem godine.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg så The Beach House på slutten av året.
🇱🇹 Tiếng Litva
„The Beach House“ žiūrėjau metų pabaigoje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Гледао сам Тхе Беацх Хоусе крајем године.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Konec leta sem gledal The Beach House.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vaig veure The Beach House a finals d'any.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vaatasin The Beach House’i aasta lõpus.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es noskatījos The Beach House gada beigās.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैंने वर्ष के अंत में द बीच हाउस देखी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি বছরের শেষে দ্য বিচ হাউস দেখেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Napanood ko ang The Beach House sa pagtatapos ng taon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya menonton The Beach House pada penghujung tahun.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں نے سال کے آخر میں بیچ ہاؤس دیکھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
E pashë The Beach House në fund të vitit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Aspiciebam in fine anni Litus Domus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi spektis The Beach House je la fino de la jaro.
👽 Tiếng Klingon
I watched the beach house at the end of the year.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
İlin sonunda The Beach House-a baxdım.
🇪🇸 Tiếng Galician
Vin The Beach House a finais de ano.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆண்டின் இறுதியில் தி பீச் ஹவுஸைப் பார்த்தேன்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Tôi đã xem The Beach House vào cuối năm." yet.