🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Anh ấy đã hoàn thành một khóa học trực tuyến về lập trình." in other languages

Anh ấy đã hoàn thành một khóa học trực tuyến về lập trình.

See how to say the phrase Anh ấy đã hoàn thành một khóa học trực tuyến về lập trình. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
He cleaned an online course about programming.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Aprobó un curso en línea sobre programación.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er hat einen Online-Kurs zum Programmieren absolviert.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼はプログラミングのオンラインコースをクリアしました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a suivi un cours en ligne sur la programmation.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele limpou um curso online sobre programação.
🇷🇺 Tiếng Nga
Он прошел онлайн-курс по программированию.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha completato un corso online sulla programmazione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij heeft een online cursus programmeren gevolgd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ukończył kurs online z programowania.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Programlama üzerine çevrimiçi bir kursu tamamladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
他完成了在线编程课程。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او یک دوره آنلاین برنامه نویسی را گذراند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh ấy đã hoàn thành một khóa học trực tuyến về lập trình.
🇨🇿 Tiếng Séc
Prošel online kurzem programování.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia menyelesaikan kursus online tentang pemrograman.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 프로그래밍에 관한 온라인 강좌를 이수했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
حصل على دورة تدريبية عبر الإنترنت حول البرمجة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Letisztult egy online programozási tanfolyamot.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han klarade en onlinekurs i programmering.
🇷🇴 Tiếng Romania
A absolvit un curs online de programare.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έκανε ένα διαδικτυακό μάθημα προγραμματισμού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han klarede et onlinekursus i programmering.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän suoritti ohjelmoinnin verkkokurssin.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא קיבל קורס מקוון בתכנות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vyčistil online kurz programovania.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาเคลียร์หลักสูตรออนไลน์เกี่ยวกับการเขียนโปรแกรม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Той премина онлайн курс по програмиране.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Pohađao je online tečaj programiranja.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han klarte et nettbasert kurs i programmering.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jis baigė internetinį programavimo kursą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Завршио је онлајн курс програмирања.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Opravil je spletni tečaj programiranja.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va aprovar un curs en línia sobre programació.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta läbis programmeerimise veebikursuse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš apguva tiešsaistes programmēšanas kursu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने प्रोग्रामिंग पर एक ऑनलाइन कोर्स पास किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি প্রোগ্রামিং এর উপর একটি অনলাইন কোর্স সাফ করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nag-clear siya ng online course sa programming.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia menamatkan kursus dalam talian mengenai pengaturcaraan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے پروگرامنگ پر ایک آن لائن کورس کلیئر کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai pasoi një kurs online për programim.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Cursus online programmandi purgavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li plenigis retan kurson pri programado.
👽 Tiếng Klingon
He cleaned an online course about programming.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
proqramlaşdırma üzrə onlayn kurs keçib.
🇪🇸 Tiếng Galician
Obtivo un curso en liña sobre programación.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நிரலாக்கம் குறித்த ஆன்லைன் படிப்பை முடித்தார்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Anh ấy đã hoàn thành một khóa học trực tuyến về lập trình." yet.