🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Anh ấy đã lau chùi chiếc xe mới trong gara." in other languages
Anh ấy đã lau chùi chiếc xe mới trong gara.
See how to say the phrase Anh ấy đã lau chùi chiếc xe mới trong gara. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
He cleaned the new car in the garage.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Limpió el coche nuevo en el garaje.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er hat das neue Auto in der Garage gereinigt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼はガレージで新しい車を掃除した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a nettoyé la nouvelle voiture dans le garage.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele limpou o carro novo na garagem.
🇷🇺 Tiếng Nga
Он почистил новую машину в гараже.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha pulito la macchina nuova in garage.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij maakte de nieuwe auto schoon in de garage.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wyczyścił nowy samochód w garażu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yeni arabayı garajda temizledi.
🇨🇳 Tiếng Trung
他在车库里清洗了新车。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او ماشین جدید را در گاراژ تمیز کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh ấy đã lau chùi chiếc xe mới trong gara.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vyčistil nové auto v garáži.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia membersihkan mobil baru di garasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 차고에서 새 차를 청소했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام بتنظيف السيارة الجديدة في المرآب.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A garázsban kitakarította az új autót.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han städade den nya bilen i garaget.
🇷🇴 Tiếng Romania
A curățat mașina nouă în garaj.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Καθάρισε το νέο αυτοκίνητο στο γκαράζ.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han rensede den nye bil i garagen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän siivosi uuden auton autotallissa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא ניקה את המכונית החדשה במוסך.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Nové auto čistil v garáži.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาทำความสะอาดรถใหม่ในโรงรถ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Почисти новата кола в гаража.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Očistio je novi auto u garaži.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han renset den nye bilen i garasjen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Naują automobilį išvalė garaže.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Очистио је нови ауто у гаражи.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Novi avto je čistil v garaži.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va netejar el cotxe nou al garatge.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta puhastas uue auto garaažis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš tīrīja jauno automašīnu garāžā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने गैराज में नई कार साफ की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি গ্যারেজে নতুন গাড়ি পরিষ্কার করলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nilinis niya ang bagong sasakyan sa garahe.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membersihkan kereta baru di garaj.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے گیراج میں نئی گاڑی صاف کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai pastroi makinën e re në garazh.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Currum novum in garage purgavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li purigis la novan aŭton en la garaĝo.
👽 Tiếng Klingon
He cleaned the new car in the garage.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qarajda təzə maşını təmizlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Limpou o coche novo no garaxe.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கேரேஜில் இருந்த புதிய காரை சுத்தம் செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Anh ấy đã lau chùi chiếc xe mới trong gara." yet.