🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Anh ấy dọn dẹp ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm." in other languages
Anh ấy dọn dẹp ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm.
See how to say the phrase Anh ấy dọn dẹp ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
He cleaned the beach house at the end of the year.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Limpió la casa de la playa a finales de año.
🇩🇪 Tiếng Đức
Am Ende des Jahres hat er das Strandhaus aufgeräumt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼は年末に海の家の掃除をした。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a vidé la maison de plage à la fin de l'année.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele limpou a casa de praia no final do ano.
🇷🇺 Tiếng Nga
В конце года он вычистил пляжный домик.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha ripulito la casa al mare alla fine dell'anno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Aan het eind van het jaar heeft hij het strandhuis opgeruimd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Pod koniec roku posprzątał dom na plaży.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yıl sonunda sahildeki evi temizledi.
🇨🇳 Tiếng Trung
年底他清理了海滨别墅。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او در پایان سال خانه ساحلی را تمیز کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh ấy dọn dẹp ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Na konci roku vyklidil plážový dům.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia membersihkan rumah pantai pada akhir tahun.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 연말에 해변 집을 청소했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام بتنظيف منزل الشاطئ في نهاية العام.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az év végén kitakarította a tengerparti házat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han städade strandhuset i slutet av året.
🇷🇴 Tiếng Romania
A curățat casa de pe plajă la sfârșitul anului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Καθάρισε το παραλιακό σπίτι στο τέλος του χρόνου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han ryddede ud i strandhuset i slutningen af året.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän siivosi rantatalon vuoden lopussa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא ניקה את בית החוף בסוף השנה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Koncom roka vypratal dom na pláži.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาทำความสะอาดบ้านริมชายหาดเมื่อปลายปี
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Той почисти къщата на плажа в края на годината.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Očistio je kuću na plaži na kraju godine.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han ryddet ut i strandhuset på slutten av året.
🇱🇹 Tiếng Litva
Metų pabaigoje jis išvalė paplūdimio namą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Почистио је кућу на плажи крајем године.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ob koncu leta je očistil hišo na plaži.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va netejar la casa de la platja a finals d'any.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta koristas aasta lõpus rannahoone ära.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš iztīrīja pludmales māju gada beigās.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वर्ष के अंत में उसने समुद्रतटीय घर की सफ़ाई की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি বছরের শেষের দিকে সৈকত ঘর পরিষ্কার করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nilinis niya ang beach house sa pagtatapos ng taon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membersihkan rumah pantai pada akhir tahun.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے سال کے آخر میں بیچ ہاؤس کو صاف کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai pastroi shtëpinë e plazhit në fund të vitit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Domus litore emundavit in fine anni.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li purigis la plaĝan domon je la fino de la jaro.
👽 Tiếng Klingon
He cleaned the beach house at the end of the year.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
ilin sonunda çimərlik evini təmizlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Limpou a casa da praia a finais de ano.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆண்டின் இறுதியில் கடற்கரை வீட்டைச் சுத்தம் செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Anh ấy dọn dẹp ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm." yet.