🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói cụm từ "Chúng tôi đến thăm chiếc xe mới trong gara." trong các ngôn ngữ khác

Chúng tôi đến thăm chiếc xe mới trong gara.

Xem cách nói cụm từ Chúng tôi đến thăm chiếc xe mới trong gara. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We visited the new car in the garage.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Visitamos el coche nuevo en el garaje.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir besichtigen das neue Auto in der Garage.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ガレージにある新車を訪ねます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous visitons la nouvelle voiture dans le garage.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós visitamos o carro novo na garagem.
🇷🇺 Tiếng Nga
Осматриваем новую машину в гараже.
🇮🇹 Tiếng Italy
Visitiamo la nuova auto nel garage.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We bezoeken de nieuwe auto in de garage.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Odwiedzamy nowy samochód w garażu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Garajdaki yeni arabayı ziyaret ediyoruz.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们参观了车库里的新车。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما از ماشین جدید در گاراژ بازدید می کنیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đến thăm chiếc xe mới trong gara.
🇨🇿 Tiếng Séc
Navštěvujeme nové auto v garáži.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mengunjungi mobil baru di garasi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 차고에 있는 새 차를 방문합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نزور السيارة الجديدة في المرآب.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Meglátogatjuk az új autót a garázsban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi besöker den nya bilen i garaget.
🇷🇴 Tiếng Romania
Vizităm mașina nouă în garaj.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Επισκεπτόμαστε το νέο αυτοκίνητο στο γκαράζ.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi besøger den nye bil i garagen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Vierailemme uuden auton luona autotallissa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנחנו מבקרים את המכונית החדשה במוסך.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Navštevujeme nové auto v garáži.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราไปเยี่ยมชมรถใหม่ในโรงรถ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Посещаваме новата кола в гаража.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Posjećujemo novi auto u garaži.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi besøker den nye bilen i garasjen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Apžiūrime naują automobilį garaže.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Посећујемо нови ауто у гаражи.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Obiščemo nov avto v garaži.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Visitem el cotxe nou al garatge.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Külastame uut autot garaažis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Apmeklējam jauno auto garāžā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम गैरेज में नई कार देखते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা গ্যারেজে নতুন গাড়ি পরিদর্শন করি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bumisita kami sa bagong kotse sa garahe.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami melawat kereta baru di garaj.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم گیراج میں نئی ​​کار دیکھتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne vizitojmë makinën e re në garazh.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Nova autocineta in garage visitamus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni vizitas la novan aŭton en la garaĝo.
👽 Tiếng Klingon
We visited the new car in the garage.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qarajda yeni maşını ziyarət edirik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Visitamos o coche novo no garaxe.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நாங்கள் கேரேஜில் புதிய காரைப் பார்க்கிறோம்.

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "Chúng tôi đến thăm chiếc xe mới trong gara.".