🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Anh ấy tổ chức ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm." in other languages

Anh ấy tổ chức ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm.

See how to say the phrase Anh ấy tổ chức ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
He organized the beach house at the end of the year.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Organizó la casa de la playa a finales de año.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er organisierte das Strandhaus am Ende des Jahres.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼は年末に海の家を企画した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a organisé la maison de plage à la fin de l'année.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele organizou a casa de praia no final do ano.
🇷🇺 Tiếng Nga
В конце года он организовал пляжный домик.
🇮🇹 Tiếng Italy
Organizzò la casa al mare a fine anno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Aan het einde van het jaar organiseerde hij het strandhuis.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Pod koniec roku zorganizował domek na plaży.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yıl sonunda sahil evini düzenledi.
🇨🇳 Tiếng Trung
他在年底布置了海滨别墅。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او خانه ساحلی را در پایان سال سازماندهی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh ấy tổ chức ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Na konci roku zorganizoval plážový dům.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mengatur rumah pantai pada akhir tahun.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 연말에 해변 집을 정리했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام بتنظيم منزل الشاطئ في نهاية العام.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ő szervezte meg az év végén a tengerparti házat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han organiserade strandhuset i slutet av året.
🇷🇴 Tiếng Romania
A organizat casa de pe plajă la sfârșitul anului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Οργάνωσε το παραλιακό σπίτι στο τέλος της χρονιάς.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han organiserede strandhuset i slutningen af ​​året.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän järjesti rantatalon vuoden lopussa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא ארגן את בית החוף בסוף השנה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Koncom roka zorganizoval plážový dom.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาจัดบ้านริมชายหาดในช่วงปลายปี
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Той организира къщата на плажа в края на годината.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Organizirao je kuću na plaži krajem godine.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han organiserte strandhuset på slutten av året.
🇱🇹 Tiếng Litva
Metų pabaigoje jis organizavo paplūdimio namus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Организовао је кућу на плажи крајем године.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Konec leta je organiziral hišo na plaži.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va organitzar la casa de platja a finals d'any.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta korraldas rannahoone aasta lõpus.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pludmales māju viņš organizēja gada beigās.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने साल के अंत में बीच हाउस का आयोजन किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি বছরের শেষ দিকে সৈকত হাউসের আয়োজন করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inayos niya ang beach house sa pagtatapos ng taon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia menganjurkan rumah pantai pada akhir tahun.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے سال کے آخر میں بیچ ہاؤس کا اہتمام کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai organizoi shtëpinë e plazhit në fundvit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Domum litus in fine anni disposuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li organizis la plaĝdomon je la fino de la jaro.
👽 Tiếng Klingon
He organized the beach house at the end of the year.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Çimərlik evini ilin sonunda təşkil etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Organizou a casa da praia a finais de ano.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவர் ஆண்டு இறுதியில் கடற்கரை வீட்டை ஏற்பாடு செய்தார்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Anh ấy tổ chức ngôi nhà bên bờ biển vào cuối năm." yet.