🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi mua một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố." in other languages

Chúng tôi mua một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố.

See how to say the phrase Chúng tôi mua một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We bought a spacious apartment in the city center.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Compramos un apartamento grande en el centro de la ciudad.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir haben eine große Wohnung im Stadtzentrum gekauft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは市内中心部に大きなアパートを購入しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons acheté un grand appartement en centre-ville.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós compramos um apartamento amplo no centro da cidade.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы купили большую квартиру в центре города.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo acquistato un ampio appartamento nel centro della città.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We kochten een groot appartement in het stadscentrum.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Kupiliśmy duże mieszkanie w centrum miasta.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Şehir merkezinde büyük bir daire satın aldık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们在市中心买了一套大公寓。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما یک آپارتمان بزرگ در مرکز شهر خریدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi mua một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố.
🇨🇿 Tiếng Séc
Koupili jsme velký byt v centru města.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami membeli apartemen besar di pusat kota.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 도심에 큰 아파트를 샀습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اشترينا شقة كبيرة في وسط المدينة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Vettünk egy nagy lakást a belvárosban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi köpte en stor lägenhet i centrum.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am cumpărat un apartament mare în centrul orașului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αγοράσαμε ένα μεγάλο διαμέρισμα στο κέντρο της πόλης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi købte en stor lejlighed i byens centrum.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ostimme ison asunnon kaupungin keskustasta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קנינו דירה גדולה במרכז העיר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kúpili sme veľký byt v centre mesta.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราซื้ออพาร์ทเมนต์ขนาดใหญ่ในใจกลางเมือง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Купихме голям апартамент в центъра на града.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kupili smo veliki stan u centru grada.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi kjøpte en stor leilighet i sentrum.
🇱🇹 Tiếng Litva
Nusipirkome didelį butą miesto centre.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Купили смо велики стан у центру града.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
We bought a large apartment in the city center.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem comprat un apartament gran al centre de la ciutat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ostsime suure korteri kesklinna.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Nopirkām lielu dzīvokli pilsētas centrā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने सिटी सेंटर में एक बड़ा अपार्टमेंट खरीदा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা শহরের কেন্দ্রস্থলে একটি বড় অ্যাপার্টমেন্ট কিনেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bumili kami ng isang malaking apartment sa sentro ng lungsod.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami membeli sebuah apartmen besar di pusat bandar.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے شہر کے مرکز میں ایک بڑا اپارٹمنٹ خریدا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Blemë një apartament të madh në qendër të qytetit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Magnam diaetam in media urbe emimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aĉetis grandan apartamenton en la urbocentro.
👽 Tiếng Klingon
vengvamDaq Hu tu'lu''a'?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Şəhərin mərkəzində böyük bir mənzil aldıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Compramos un gran apartamento no centro da cidade.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நகர மையத்தில் ஒரு பெரிய அபார்ட்மெண்ட் வாங்கினோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi mua một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố." yet.