🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Ảnh chụp từ camera có độ phân giải cao." trong các ngôn ngữ khác
Ảnh chụp từ camera có độ phân giải cao.
Xem cách nói cụm từ Ảnh chụp từ camera có độ phân giải cao. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The photo taken by the camera has high resolution.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La foto tomada por la cámara tiene alta resolución.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das von der Kamera aufgenommene Foto hat eine hohe Auflösung.
🇯🇵 Tiếng Nhật
カメラで撮影した写真は解像度が高くなります。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La photo prise par l'appareil photo a une haute résolution.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A foto tirada pela câmera tem alta resolução.
🇷🇺 Tiếng Nga
Фотография
сделанная камерой
имеет высокое разрешение.
🇮🇹 Tiếng Italy
La foto scattata dalla fotocamera ha un'alta risoluzione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De door de camera gemaakte foto heeft een hoge resolutie.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zdjęcie wykonane aparatem ma wysoką rozdzielczość.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kameranın çektiği fotoğraf yüksek çözünürlüğe sahiptir.
🇨🇳 Tiếng Trung
相机拍摄的照片具有高分辨率。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
عکس گرفته شده توسط دوربین دارای وضوح بالایی است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Ảnh chụp từ camera có độ phân giải cao.
🇨🇿 Tiếng Séc
Fotografie pořízená fotoaparátem má vysoké rozlišení.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Foto yang diambil dengan kamera memiliki resolusi tinggi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
카메라로 촬영한 사진의 해상도가 높습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
الصورة التي التقطتها الكاميرا ذات دقة عالية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kamerával készített kép nagy felbontású.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Fotot taget med kameran har hög upplösning.
🇷🇴 Tiếng Romania
Fotografia facuta de camera are rezolutie mare.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η φωτογραφία που τραβήχτηκε από την κάμερα έχει υψηλή ανάλυση.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Billedet taget af kameraet har høj opløsning.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kameralla otetun kuvan resoluutio on korkea.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התמונה שצולמה על ידי המצלמה היא ברזולוציה גבוהה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Fotografia nasnímaná fotoaparátom má vysoké rozlíšenie.
🇹🇭 Tiếng Thái
ภาพที่ถ่ายด้วยกล้องมีความละเอียดสูง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Снимката
направена от камерата
е с висока резолюция.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Fotografija snimljena kamerom ima visoku rezoluciju.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Bildet tatt av kameraet har høy oppløsning.
🇱🇹 Tiếng Litva
Fotoaparatu padaryta nuotrauka yra didelės raiškos.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Фотографија снимљена камером има високу резолуцију.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Fotografija
posneta s kamero
ima visoko ločljivost.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La foto feta per la càmera té alta resolució.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kaameraga tehtud fotol on kõrge eraldusvõime.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kameras uzņemtajam fotoattēlam ir augsta izšķirtspēja.
🇮🇳 Tiếng Hindi
कैमरे द्वारा ली गई तस्वीर उच्च रिज़ॉल्यूशन वाली है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ক্যামেরা দ্বারা তোলা ছবির উচ্চ রেজুলেশন আছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang larawang kinunan ng camera ay may mataas na resolution.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Foto yang diambil oleh kamera mempunyai resolusi tinggi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیمرے کے ذریعے لی گئی تصویر ہائی ریزولوشن کی ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Fotografia e realizuar nga kamera ka rezolucion të lartë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Foto photographicum a camera altum resolutum est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La foto farita de la fotilo havas altan rezolucion.
👽 Tiếng Klingon
The photo taken by the camera has high resolution.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Kamera tərəfindən çəkilən foto yüksək rezolyusiyaya malikdir.
🇪🇸 Tiếng Galician
A foto tomada pola cámara ten alta resolución.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கேமரா மூலம் எடுக்கப்பட்ட புகைப்படம் உயர் தெளிவுத்திறன் கொண்டது.