🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Màn hình máy tính xách tay của tôi ngừng hoạt động." in other languages
Màn hình máy tính xách tay của tôi ngừng hoạt động.
See how to say the phrase Màn hình máy tính xách tay của tôi ngừng hoạt động. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
My laptop screen stopped working.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La pantalla de mi computadora portátil dejó de funcionar.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Bildschirm meines Laptops funktionierte nicht mehr.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ノートパソコンの画面が動かなくなりました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'écran de mon ordinateur portable ne fonctionne plus.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A tela do meu computador portátil parou de funcionar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Экран моего ноутбука перестал работать.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo schermo del mio portatile ha smesso di funzionare.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Mijn laptopscherm werkte niet meer.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ekran mojego laptopa przestał działać.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Dizüstü bilgisayarımın ekranı çalışmayı durdurdu.
🇨🇳 Tiếng Trung
我的笔记本电脑屏幕停止工作。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صفحه لپ تاپ من از کار افتاد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Màn hình máy tính xách tay của tôi ngừng hoạt động.
🇨🇿 Tiếng Séc
Přestala mi fungovat obrazovka notebooku.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Layar laptop saya berhenti berfungsi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
노트북 화면이 작동을 멈췄습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
توقفت شاشة الكمبيوتر المحمول عن العمل.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A laptopom képernyője leállt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Skärmen på min bärbara dator slutade fungera.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ecranul laptopului meu nu mai funcționează.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η οθόνη του φορητού υπολογιστή μου σταμάτησε να λειτουργεί.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Min bærbare computers skærm holdt op med at fungere.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kannettavani näyttö lakkasi toimimasta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מסך המחשב הנייד שלי הפסיק לעבוד.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Obrazovka môjho notebooku prestala fungovať.
🇹🇭 Tiếng Thái
หน้าจอแล็ปท็อปของฉันหยุดทำงาน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Екранът на лаптопа ми спря да работи.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Zaslon mog prijenosnog računala prestao je raditi.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Den bærbare skjermen min sluttet å fungere.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mano nešiojamojo kompiuterio ekranas nustojo veikti.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Екран мог лаптопа је престао да ради.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zaslon mojega prenosnika je prenehal delovati.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La pantalla del meu portàtil va deixar de funcionar.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Minu sülearvuti ekraan lakkas töötamast.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mans klēpjdatora ekrāns pārstāja darboties.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेरे लैपटॉप की स्क्रीन ने काम करना बंद कर दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার ল্যাপটপের স্ক্রিন কাজ করা বন্ধ করে দিয়েছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Tumigil sa paggana ang screen ng laptop ko.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Skrin komputer riba saya berhenti berfungsi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میرے لیپ ٹاپ کی سکرین نے کام کرنا چھوڑ دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekrani i laptopit tim pushoi së punuari.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
My laptop screen ab opere.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mia tekkomputila ekrano ĉesis funkcii.
👽 Tiếng Klingon
My laptop screen stopped working.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Laptopumun ekranı işləməyi dayandırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
A pantalla do meu portátil deixou de funcionar.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எனது லேப்டாப் திரை வேலை செய்வதை நிறுத்தியது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Anh ấy sử dụng điện thoại để làm việc, máy tính để lập trình và tivi để nghỉ ngơi.
Máy tính của tôi hết pin.
Tôi đã kết nối tai nghe không dây với máy tính.
Lưu tài liệu trước khi tắt máy tính của bạn.
Tôi có thể chia sẻ màn hình của mình trong cuộc gọi không?
Họa sĩ đã sử dụng sơn dầu trên canvas.
Cô lau màn hình bằng vải mềm.
Họa sĩ miêu tả màu sắc mùa thu trên canvas.
Họ sắp xếp các tập tin theo thứ tự ngày tháng trên máy tính.