🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi đang tìm một món quà sinh nhật." in other languages

Tôi đang tìm một món quà sinh nhật.

See how to say the phrase Tôi đang tìm một món quà sinh nhật. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I am looking for a birthday present.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Estoy buscando un regalo de cumpleaños.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich suche ein Geburtstagsgeschenk.
🇯🇵 Tiếng Nhật
誕生日プレゼントを探しています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je cherche un cadeau d'anniversaire.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Estou procurando por um presente de aniversário.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я ищу подарок на день рождения.
🇮🇹 Tiếng Italy
Sto cercando un regalo di compleanno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik zoek een verjaardagscadeau.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Szukam prezentu urodzinowego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Doğum günü hediyesi arıyorum.
🇨🇳 Tiếng Trung
我正在寻找一份生日礼物。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دنبال کادو تولدم
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi đang tìm một món quà sinh nhật.
🇨🇿 Tiếng Séc
Hledám dárek k narozeninám.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Aku sedang mencari hadiah ulang tahun.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 생일 선물을 찾고 있어요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أنا أبحث عن هدية عيد ميلاد.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Születésnapi ajándékot keresek.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag letar efter en födelsedagspresent.
🇷🇴 Tiếng Romania
Caut un cadou de ziua de nastere.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ψάχνω για δώρο γενεθλίων.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg leder efter en fødselsdagsgave.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Etsin syntymäpäivälahjaa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני מחפש מתנת יום הולדת.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Hľadám darček k narodeninám.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันกำลังมองหาของขวัญวันเกิด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Търся подарък за рождения ден.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Tražim rođendanski poklon.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg ser etter en bursdagsgave.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ieškau gimtadienio dovanos.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Тражим рођендански поклон.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
I'm looking for a birthday present.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Estic buscant un regal d'aniversari.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Otsin sünnipäevakinki.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Meklēju dzimšanas dienas dāvanu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं जन्मदिन के उपहार की तलाश में हूं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি একটি জন্মদিনের উপহার খুঁজছি.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naghahanap ako ng regalo sa kaarawan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya sedang mencari hadiah hari jadi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں سالگرہ کا تحفہ تلاش کر رہا ہوں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Unë jam duke kërkuar për një dhuratë për ditëlindje.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ego praesentem diem natalem quaero.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi serĉas naskiĝtagan donacon.
👽 Tiếng Klingon
vavwI'vaD nob vInejtaH.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ad günü hədiyyəsi axtarıram.
🇪🇸 Tiếng Galician
Estou buscando un agasallo de aniversario.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பிறந்தநாள் பரிசைத் தேடுகிறேன்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Tôi đang tìm một món quà sinh nhật." yet.