🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Giữ lại hóa đơn khi đổi hàng." in other languages
Giữ lại hóa đơn khi đổi hàng.
See how to say the phrase Giữ lại hóa đơn khi đổi hàng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Keep the receipt in case of exchange.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Conserve la factura en caso de cambio.
🇩🇪 Tiếng Đức
Bewahren Sie die Rechnung für den Fall eines Umtauschs auf.
🇯🇵 Tiếng Nhật
交換の場合に備えて請求書は保管しておいてください。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Conservez la facture en cas d'échange.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Guarde a nota fiscal para o caso de troca.
🇷🇺 Tiếng Nga
Сохраните счет на случай обмена.
🇮🇹 Tiếng Italy
Conservare la fattura in caso di cambio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Bewaar de factuur in geval van omruilen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zachowaj fakturę na wypadek wymiany.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Değişim durumunda faturayı saklayın.
🇨🇳 Tiếng Trung
保留发票以备换货时使用。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
در صورت تعویض فاکتور را نگه دارید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Giữ lại hóa đơn khi đổi hàng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Uschovejte si fakturu pro případ výměny.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Simpan faktur jika ada pertukaran.
🇰🇷 Tiếng Hàn
교환에 대비해 송장을 보관하세요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
احتفظ بالفاتورة في حالة الاستبدال.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Csere esetén őrizze meg a számlát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Behåll fakturan vid byte.
🇷🇴 Tiếng Romania
Păstrați factura în caz de schimb.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Κρατήστε το τιμολόγιο σε περίπτωση αλλαγής.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Gem fakturaen i tilfælde af ombytning.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Säilytä lasku vaihdon varalta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שמור את החשבונית במקרה של החלפה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Uschovajte si faktúru pre prípad výmeny.
🇹🇭 Tiếng Thái
เก็บใบแจ้งหนี้ไว้ในกรณีแลกเปลี่ยน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Запазете фактурата при смяна.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Račun sačuvajte u slučaju zamjene.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ta vare på fakturaen ved bytte.
🇱🇹 Tiếng Litva
Keitimo atveju išsaugokite sąskaitą faktūrą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Сачувајте фактуру у случају замене.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Keep the invoice in case of exchange.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Conserveu la factura en cas de canvi.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vahetuse korral säilita arve.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Saglabājiet rēķinu maiņas gadījumā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
विनिमय के मामले में चालान रखें।
🇧🇩 Tiếng Bangla
বিনিময়ের ক্ষেত্রে চালান রাখুন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Panatilihin ang invoice kung sakaling palitan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Simpan invois sekiranya berlaku pertukaran.
🇵🇰 Tiếng Urdu
تبادلے کی صورت میں رسید اپنے پاس رکھیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mbajeni faturën në rast ndërrimi.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Custodi cautionem in casu commutationis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Konservu la fakturon en kazo de interŝanĝo.
👽 Tiếng Klingon
Keep the receipt in case of exchange.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mübadilə zamanı fakturanı saxlayın.
🇪🇸 Tiếng Galician
Conservar a factura en caso de cambio.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பரிமாற்றம் ஏற்பட்டால் விலைப்பட்டியலை வைத்திருங்கள்.
Từ vựng liên quan
We don't have related words for "Giữ lại hóa đơn khi đổi hàng." yet.
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Giữ lại hóa đơn khi đổi hàng." yet.