🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng ta có thể giúp đỡ hàng xóm." in other languages
Chúng ta có thể giúp đỡ hàng xóm.
See how to say the phrase Chúng ta có thể giúp đỡ hàng xóm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We can help the neighbors.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Podemos ayudar a los vecinos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir können den Nachbarn helfen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは隣人を助けることができます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous pouvons aider les voisins.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós podemos ajudar os vizinhos.
🇷🇺 Tiếng Nga
Можем помочь соседям.
🇮🇹 Tiếng Italy
Possiamo aiutare i vicini.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Wij kunnen de buren helpen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Możemy pomóc sąsiadom.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Komşulara yardım edebiliriz.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们可以帮助邻居。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما می توانیم به همسایه ها کمک کنیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng ta có thể giúp đỡ hàng xóm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Můžeme pomoci sousedům.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kita bisa membantu tetangga.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 이웃을 도울 수 있습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
يمكننا مساعدة الجيران.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Tudunk segíteni a szomszédoknak.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi kan hjälpa grannarna.
🇷🇴 Tiếng Romania
Putem ajuta vecinii.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μπορούμε να βοηθήσουμε τους γείτονες.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi kan hjælpe naboerne.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Voimme auttaa naapureita.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנחנו יכולים לעזור לשכנים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vieme pomôcť susedom.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราสามารถช่วยเพื่อนบ้านได้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Можем да помогнем на съседите.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Možemo pomoći susjedima.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi kan hjelpe naboene.
🇱🇹 Tiếng Litva
Galime padėti kaimynams.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Можемо помоћи комшијама.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Lahko pomagamo sosedom.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Podem ajudar els veïns.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Saame naabreid aidata.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs varam palīdzēt kaimiņiem.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम पड़ोसियों की मदद कर सकते हैं.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা প্রতিবেশীদের সাহায্য করতে পারি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Makakatulong tayo sa mga kapitbahay.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kita boleh tolong jiran.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم پڑوسیوں کی مدد کر سکتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne mund të ndihmojmë fqinjët.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Finitimi iuvare possumus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni povas helpi la najbarojn.
👽 Tiếng Klingon
noHvam wIQaplaH.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qonşulara kömək edə bilərik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Podemos axudar aos veciños.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அண்டை வீட்டாருக்கு உதவலாம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng ta có thể giúp đỡ hàng xóm." yet.