🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Nhạc sĩ điều chỉnh cây đàn guitar." in other languages

Nhạc sĩ điều chỉnh cây đàn guitar.

See how to say the phrase Nhạc sĩ điều chỉnh cây đàn guitar. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The musician tuned the guitar.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El músico afinó la guitarra.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Musiker stimmte die Gitarre.
🇯🇵 Tiếng Nhật
音楽家はギターを調整した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le musicien accordait la guitare.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O músico afinou o violão.
🇷🇺 Tiếng Nga
Музыкант настроил гитару.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il musicista ha accordato la chitarra.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De muzikant stemde de gitaar.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Muzyk nastroił gitarę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Müzisyen gitarı akort etti.
🇨🇳 Tiếng Trung
音乐家给吉他调音。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نوازنده گیتار را کوک کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhạc sĩ điều chỉnh cây đàn guitar.
🇨🇿 Tiếng Séc
Hudebník naladil kytaru.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Musisi menyetel gitarnya.
🇰🇷 Tiếng Hàn
음악가가 기타를 조율했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الموسيقي بضبط الجيتار.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A zenész behangolta a gitárt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Musikern stämde gitarren.
🇷🇴 Tiếng Romania
Muzicianul a acordat chitara.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μουσικός κούρδισε την κιθάρα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Musikeren stemte guitaren.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Muusikko viritti kitaran.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המוזיקאי כיוון את הגיטרה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Hudobník naladil gitaru.
🇹🇭 Tiếng Thái
นักดนตรีก็ปรับกีตาร์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Музикантът настрои китарата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Glazbenik je ugodio gitaru.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
The musician tuned the guitar.
🇱🇹 Tiếng Litva
Muzikantas derino gitarą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Музичар је штимовао гитару.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Glasbenik je uglasil kitaro.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El músic va afinar la guitarra.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Muusik häälestas kitarri.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mūziķis noskaņoja ģitāru.
🇮🇳 Tiếng Hindi
संगीतकार ने गिटार की धुन बजाई.
🇧🇩 Tiếng Bangla
মিউজিশিয়ান গিটারে সুর দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinatugtog ng musikero ang gitara.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pemuzik itu menala gitar.
🇵🇰 Tiếng Urdu
موسیقار نے گٹار کو ٹیون کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Muzikanti akordoi kitarën.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Cithara musicus suavi.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La muzikisto agordis la gitaron.
👽 Tiếng Klingon
DIron chu' QoQ muchwI'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Musiqiçi gitara kökləyib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O músico afinou a guitarra.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இசைக்கலைஞர் கிட்டார் டியூன் செய்தார்.