🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Nền kinh tế ảnh hưởng đến giá thực phẩm." trong các ngôn ngữ khác
Nền kinh tế ảnh hưởng đến giá thực phẩm.
Xem cách nói cụm từ Nền kinh tế ảnh hưởng đến giá thực phẩm. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The economy affects the price of food.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La economía afecta el precio de los alimentos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Wirtschaft beeinflusst die Lebensmittelpreise.
🇯🇵 Tiếng Nhật
経済は食料の価格に影響を与えます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'économie affecte le prix de la nourriture.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A economia afeta o preço dos alimentos.
🇷🇺 Tiếng Nga
Экономика влияет на цены на продукты питания.
🇮🇹 Tiếng Italy
L’economia influenza il prezzo del cibo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De economie heeft invloed op de prijs van voedsel.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Gospodarka wpływa na ceny żywności.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ekonomi gıda fiyatlarını etkiliyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
经济影响食品价格。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
اقتصاد بر قیمت مواد غذایی تأثیر می گذارد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nền kinh tế ảnh hưởng đến giá thực phẩm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Ekonomika ovlivňuje cenu potravin.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Perekonomian mempengaruhi harga pangan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
경제는 식품 가격에 영향을 미칩니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
يؤثر الاقتصاد على أسعار المواد الغذائية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A gazdaság befolyásolja az élelmiszerek árát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Ekonomin påverkar priset på mat.
🇷🇴 Tiếng Romania
Economia afectează prețul alimentelor.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η οικονομία επηρεάζει την τιμή των τροφίμων.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Økonomien påvirker prisen på mad.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Talous vaikuttaa ruoan hintaan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הכלכלה משפיעה על מחיר המזון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ekonomika ovplyvňuje cenu potravín.
🇹🇭 Tiếng Thái
เศรษฐกิจส่งผลต่อราคาอาหาร
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Икономиката влияе на цената на храните.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ekonomija utječe na cijenu hrane.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
The economy affects the price of food.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ekonomika turi įtakos maisto kainoms.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Економија утиче на цену хране.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Gospodarstvo vpliva na ceno hrane.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'economia afecta el preu dels aliments.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Majandus mõjutab toidu hinda.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ekonomika ietekmē pārtikas cenas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
अर्थव्यवस्था भोजन की कीमत को प्रभावित करती है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
অর্থনীতি খাদ্যের দাম প্রভাবিত করে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang ekonomiya ay nakakaapekto sa presyo ng pagkain.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Ekonomi mempengaruhi harga makanan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
معیشت خوراک کی قیمتوں کو متاثر کرتی ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekonomia ndikon në çmimin e ushqimit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Oeconomia pertinet ad annona.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La ekonomio influas la prezon de manĝaĵo.
👽 Tiếng Klingon
The economy affects the price of food.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
İqtisadiyyat ərzağın qiymətinə təsir edir.
🇪🇸 Tiếng Galician
A economía afecta o prezo dos alimentos.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பொருளாதாரம் உணவின் விலையை பாதிக்கிறது.