🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Thể thao gắn kết nhiều người lại với nhau." in other languages
Thể thao gắn kết nhiều người lại với nhau.
See how to say the phrase Thể thao gắn kết nhiều người lại với nhau. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Sport brings many people together.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El deporte une a muchas personas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sport bringt viele Menschen zusammen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
スポーツは多くの人を結び付けます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le sport rassemble de nombreuses personnes.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O esporte une muitas pessoas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Спорт объединяет многих людей.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo sport unisce tante persone.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Sport brengt veel mensen samen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Sport łączy wielu ludzi.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Spor birçok insanı bir araya getirir.
🇨🇳 Tiếng Trung
体育将许多人聚集在一起。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ورزش افراد زیادی را دور هم جمع می کند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Thể thao gắn kết nhiều người lại với nhau.
🇨🇿 Tiếng Séc
Sport spojuje mnoho lidí.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Olahraga menyatukan banyak orang.
🇰🇷 Tiếng Hàn
스포츠는 많은 사람들을 하나로 묶습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
الرياضة تجمع الكثير من الناس معًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A sport sok embert összehoz.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Sport samlar många människor.
🇷🇴 Tiếng Romania
Sportul reunește mulți oameni.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο αθλητισμός φέρνει κοντά πολλούς ανθρώπους.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Sport bringer mange mennesker sammen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Urheilu yhdistää monia ihmisiä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
ספורט מפגיש אנשים רבים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Šport spája veľa ľudí.
🇹🇭 Tiếng Thái
กีฬานำพาผู้คนมากมายมารวมกัน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Спортът обединява много хора.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Sport spaja mnoge ljude.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Sport bringer mange mennesker sammen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Sportas suburia daug žmonių.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Спорт окупља многе људе.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Šport združuje veliko ljudi.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'esport uneix moltes persones.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Sport toob palju inimesi kokku.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Sports saved kopā daudzus cilvēkus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
खेल कई लोगों को एक साथ लाता है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
খেলাধুলা অনেক মানুষকে একত্রিত করে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinagsasama-sama ng isport ang maraming tao.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Sukan menyatukan ramai orang.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کھیل بہت سے لوگوں کو اکٹھا کرتا ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Sporti bashkon shumë njerëz.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Lusus multos colligit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Sporto kunigas multajn homojn.
👽 Tiếng Klingon
ghot 'ar?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
İdman bir çox insanı bir araya gətirir.
🇪🇸 Tiếng Galician
O deporte reúne a moitas persoas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
விளையாட்டு பலரை ஒன்றிணைக்கிறது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Thể thao gắn kết nhiều người lại với nhau." yet.