🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi nhận được lời mời tham dự cuộc họp." in other languages
Tôi nhận được lời mời tham dự cuộc họp.
See how to say the phrase Tôi nhận được lời mời tham dự cuộc họp. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I received an invitation to the meeting.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Recibí una invitación a la reunión.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe eine Einladung zum Treffen erhalten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
会議への招待状を受け取りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai reçu une invitation à la réunion.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Recebi um convite para a reunião.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я получил приглашение на встречу.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho ricevuto un invito alla riunione.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik heb een uitnodiging ontvangen voor de bijeenkomst.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Otrzymałem zaproszenie na spotkanie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Toplantıya davet aldım.
🇨🇳 Tiếng Trung
我收到了会议邀请。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من یک دعوت نامه برای جلسه دریافت کردم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi nhận được lời mời tham dự cuộc họp.
🇨🇿 Tiếng Séc
Dostal jsem pozvánku na schůzku.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya menerima undangan pertemuan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 그 모임에 초대를 받았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
تلقيت دعوة للاجتماع.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Meghívást kaptam a találkozóra.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag fick en kallelse till mötet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am primit o invitație la întâlnire.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έλαβα μια πρόσκληση για τη συνάντηση.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg modtog en invitation til mødet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Sain kutsun kokoukseen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קיבלתי הזמנה לפגישה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dostal som pozvánku na stretnutie.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันได้รับคำเชิญให้เข้าร่วมการประชุม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Получих покана за срещата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Dobio sam poziv za sastanak.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
I received an invitation to the meeting.
🇱🇹 Tiếng Litva
Gavau pakvietimą į susitikimą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Добио сам позив за састанак.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Prejel sem vabilo na srečanje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vaig rebre una invitació a la reunió.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Sain koosolekule kutse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Saņēmu uzaicinājumu uz tikšanos.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे बैठक का निमंत्रण मिला.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি সভায় একটি আমন্ত্রণ পেয়েছি.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakatanggap ako ng imbitasyon sa pulong.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya menerima jemputan ke mesyuarat itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے ملاقات کا دعوت نامہ ملا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mora një ftesë për takim.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Invitationem ad conventum accepi.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ricevis inviton al la kunveno.
👽 Tiếng Klingon
qep ghoSbe' 'e' wuq.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mən görüşə dəvət aldım.
🇪🇸 Tiếng Galician
Recibín unha invitación para a reunión.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கூட்டத்திற்கு எனக்கு அழைப்பு வந்தது.