🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Kết quả vượt quá sự mong đợi của chúng tôi." in other languages

Kết quả vượt quá sự mong đợi của chúng tôi.

See how to say the phrase Kết quả vượt quá sự mong đợi của chúng tôi. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The result exceeded our expectations.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El resultado superó nuestras expectativas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Ergebnis hat unsere Erwartungen übertroffen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
結果は私たちの期待を上回りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le résultat a dépassé nos attentes.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O resultado superou nossas expectativas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Результат превзошёл наши ожидания.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il risultato ha superato le nostre aspettative.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het resultaat overtrof onze verwachtingen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wynik przekroczył nasze oczekiwania.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sonuç beklentilerimizi aştı.
🇨🇳 Tiếng Trung
结果超出了我们的预期。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نتیجه فراتر از انتظار ما بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Kết quả vượt quá sự mong đợi của chúng tôi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Výsledek předčil naše očekávání.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Hasilnya melebihi ekspektasi kami.
🇰🇷 Tiếng Hàn
결과는 우리의 기대를 뛰어 넘었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
النتيجة تجاوزت توقعاتنا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az eredmény felülmúlta várakozásainkat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Resultatet överträffade våra förväntningar.
🇷🇴 Tiếng Romania
Rezultatul a depășit așteptările noastre.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το αποτέλεσμα ξεπέρασε τις προσδοκίες μας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Resultatet oversteg vores forventninger.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tulos ylitti odotuksemme.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התוצאה עלתה על הציפיות שלנו.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Výsledok predčil naše očakávania.
🇹🇭 Tiếng Thái
ผลลัพธ์เกินความคาดหมายของเรา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Резултатът надмина очакванията ни.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Rezultat je nadmašio naša očekivanja.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Resultatet overgikk våre forventninger.
🇱🇹 Tiếng Litva
Rezultatas pranoko mūsų lūkesčius.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Резултат је премашио наша очекивања.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Rezultat je presegel naša pričakovanja.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El resultat va superar les nostres expectatives.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tulemus ületas meie ootusi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Rezultāts pārsniedza mūsu cerības.
🇮🇳 Tiếng Hindi
परिणाम हमारी उम्मीदों से बढ़कर रहा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ফলাফল আমাদের প্রত্যাশা ছাড়িয়ে গেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang resulta ay lumampas sa aming mga inaasahan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Hasilnya melebihi jangkaan kami.
🇵🇰 Tiếng Urdu
نتیجہ ہماری توقعات سے بڑھ گیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Rezultati i tejkaloi pritjet tona.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Eventus expectationem nostram superavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La rezulto superis niajn atendojn.
👽 Tiếng Klingon
The result exceeded our expectations.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Nəticə gözləntilərimizi üstələdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O resultado superou as nosas expectativas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
முடிவு எங்கள் எதிர்பார்ப்புகளை மீறியது.

Từ vựng liên quan