🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Từ điển cung cấp những ví dụ hay." trong các ngôn ngữ khác
Từ điển cung cấp những ví dụ hay.
Xem cách nói cụm từ Từ điển cung cấp những ví dụ hay. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The dictionary provides good examples.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El diccionario proporciona buenos ejemplos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Wörterbuch liefert gute Beispiele.
🇯🇵 Tiếng Nhật
辞書には良い例が載っています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le dictionnaire fournit de bons exemples.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O dicionário traz bons exemplos.
🇷🇺 Tiếng Nga
В словаре приведены хорошие примеры.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il dizionario fornisce buoni esempi.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het woordenboek geeft goede voorbeelden.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Słownik podaje dobre przykłady.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sözlük iyi örnekler sunuyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
字典提供了很好的例子。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
فرهنگ لغت مثال های خوبی ارائه می دهد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Từ điển cung cấp những ví dụ hay.
🇨🇿 Tiếng Séc
Slovník poskytuje dobré příklady.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kamus memberikan contoh yang bagus.
🇰🇷 Tiếng Hàn
사전은 좋은 예를 제공합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
يقدم القاموس أمثلة جيدة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A szótár jó példákat ad.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Ordboken ger goda exempel.
🇷🇴 Tiếng Romania
Dicționarul oferă exemple bune.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το λεξικό παρέχει καλά παραδείγματα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Ordbogen giver gode eksempler.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Sanakirja tarjoaa hyviä esimerkkejä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המילון מספק דוגמאות טובות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Slovník poskytuje dobré príklady.
🇹🇭 Tiếng Thái
พจนานุกรมมีตัวอย่างที่ดี
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Речникът дава добри примери.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Rječnik daje dobre primjere.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
The dictionary provides good examples.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žodyne pateikiami geri pavyzdžiai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Речник даје добре примере.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Slovar ponuja dobre primere.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El diccionari ofereix bons exemples.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Sõnastik annab häid näiteid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vārdnīca sniedz labus piemērus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
शब्दकोश अच्छे उदाहरण प्रदान करता है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
অভিধান ভাল উদাহরণ প্রদান করে.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang diksyunaryo ay nagbibigay ng magagandang halimbawa.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kamus menyediakan contoh yang baik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
لغت اچھی مثالیں فراہم کرتی ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Fjalori jep shembuj të mirë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Dictionarium bona exempla praebet.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La vortaro donas bonajn ekzemplojn.
👽 Tiếng Klingon
mu'ghomDaq mu'meyvam tISam.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Lüğət yaxşı nümunələr təqdim edir.
🇪🇸 Tiếng Galician
O dicionario ofrece bos exemplos.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அகராதி நல்ல உதாரணங்களை வழங்குகிறது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Từ điển cung cấp những ví dụ hay.".