🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi đã mua một cuốn sổ mới." in other languages

Tôi đã mua một cuốn sổ mới.

See how to say the phrase Tôi đã mua một cuốn sổ mới. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I bought a new notebook.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Compré un cuaderno nuevo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe ein neues Notebook gekauft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
新しいノートを買いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai acheté un nouveau cahier.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu comprei um caderno novo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я купил новый блокнот.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho comprato un nuovo taccuino.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik heb een nieuw notitieboekje gekocht.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Kupiłem nowy notatnik.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yeni bir defter aldım.
🇨🇳 Tiếng Trung
我买了一个新笔记本。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
یک دفترچه نو خریدم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi đã mua một cuốn sổ mới.
🇨🇿 Tiếng Séc
Koupil jsem si nový notebook.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya membeli buku catatan baru.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 새 노트북을 샀다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اشتريت دفترا جديدا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Vettem egy új notebookot.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag köpte en ny anteckningsbok.
🇷🇴 Tiếng Romania
Mi-am cumpărat un notebook nou.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αγόρασα ένα νέο σημειωματάριο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg købte en ny notesbog.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ostin uuden muistikirjan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קניתי מחברת חדשה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kúpil som si nový notebook.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันซื้อสมุดบันทึกใหม่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Купих си нов тефтер.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kupio sam novu bilježnicu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg kjøpte en ny notatbok.
🇱🇹 Tiếng Litva
Nusipirkau naują sąsiuvinį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Купио сам нову свеску.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kupil sem nov zvezek.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vaig comprar una llibreta nova.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ostsin uue märkmiku.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Nopirku jaunu piezīmju grāmatiņu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैंने एक नई नोटबुक खरीदी.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি একটি নতুন নোটবুক কিনলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bumili ako ng bagong notebook.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya membeli buku nota baru.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں نے ایک نئی نوٹ بک خریدی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bleva një fletore të re.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Novo libello emi.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi aĉetis novan kajeron.
👽 Tiếng Klingon
paq vIje'ta'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mən yeni notebook almışam.
🇪🇸 Tiếng Galician
Merquei un caderno novo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புதிய நோட்புக் வாங்கினேன்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Tôi đã mua một cuốn sổ mới." yet.