🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi cần phải hoàn thành dự án này." in other languages
Tôi cần phải hoàn thành dự án này.
See how to say the phrase Tôi cần phải hoàn thành dự án này. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I need to finish this project.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Necesito terminar este proyecto.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich muss dieses Projekt beenden.
🇯🇵 Tiếng Nhật
このプロジェクトを終わらせなければなりません。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je dois terminer ce projet.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu preciso terminar este projeto.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мне нужно закончить этот проект.
🇮🇹 Tiếng Italy
Devo finire questo progetto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik moet dit project afmaken.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Muszę dokończyć ten projekt.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu projeyi bitirmem gerekiyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
我需要完成这个项目。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من باید این پروژه را تمام کنم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi cần phải hoàn thành dự án này.
🇨🇿 Tiếng Séc
Potřebuji dokončit tento projekt.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya harus menyelesaikan proyek ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 이 프로젝트를 끝내야 해요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أحتاج لإنهاء هذا المشروع.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Be kell fejeznem ezt a projektet.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag måste avsluta det här projektet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Trebuie să termin acest proiect.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πρέπει να ολοκληρώσω αυτό το έργο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg er nødt til at afslutte dette projekt.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Minun on saatava tämä projekti päätökseen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני צריך לסיים את הפרויקט הזה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Potrebujem dokončiť tento projekt.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันจำเป็นต้องทำโปรเจ็กต์นี้ให้เสร็จ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Трябва да завърша този проект.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Moram završiti ovaj projekt.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
I need to finish this project.
🇱🇹 Tiếng Litva
Turiu užbaigti šį projektą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Морам да завршим овај пројекат.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Moram dokončati ta projekt.
🇪🇸 Tiếng Catalan
He d'acabar aquest projecte.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ma pean selle projekti lõpetama.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man jāpabeidz šis projekts.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे यह प्रोजेक्ट ख़त्म करना है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি এই প্রকল্প শেষ করতে হবে.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kailangan kong tapusin ang proyektong ito.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya perlu menyelesaikan projek ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے اس پروجیکٹ کو ختم کرنے کی ضرورت ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Më duhet ta përfundoj këtë projekt.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mihi opus est ad hoc project consummare.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi devas fini ĉi tiun projekton.
👽 Tiếng Klingon
jImejnIS.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mən bu layihəni bitirməliyəm.
🇪🇸 Tiếng Galician
Necesito rematar este proxecto.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் இந்த திட்டத்தை முடிக்க வேண்டும்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Tôi cần phải hoàn thành dự án này." yet.