🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Họ ăn tối ở nhà vào ngày chủ nhật." in other languages
Họ ăn tối ở nhà vào ngày chủ nhật.
See how to say the phrase Họ ăn tối ở nhà vào ngày chủ nhật. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
They have dinner at home on Sundays.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Los domingos cenan en casa.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sonntags essen sie zu Hause zu Abend.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼らは日曜日には家で夕食をとります。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ils dînent à la maison le dimanche.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eles jantam em casa aos domingos.
🇷🇺 Tiếng Nga
По воскресеньям они ужинают дома.
🇮🇹 Tiếng Italy
La domenica cenano a casa.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Op zondag eten ze thuis.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
W niedziele jedzą obiad w domu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Pazar günleri evde akşam yemeği yiyorlar.
🇨🇳 Tiếng Trung
他们周日在家吃晚饭。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
یکشنبه ها در خانه شام می خورند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Họ ăn tối ở nhà vào ngày chủ nhật.
🇨🇿 Tiếng Séc
V neděli večeří doma.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Mereka makan malam di rumah pada hari Minggu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그들은 일요일에 집에서 저녁을 먹습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
يتناولون العشاء في المنزل يوم الأحد.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Vasárnap otthon vacsoráznak.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
De äter middag hemma på söndagar.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ei iau cina acasă duminica.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Τρώνε δείπνο στο σπίτι τις Κυριακές.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
De spiser hjemme om søndagen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
He syövät illallista kotona sunnuntaisin.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הם אוכלים ארוחת ערב בבית בימי ראשון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
V nedeľu večeria doma.
🇹🇭 Tiếng Thái
พวกเขาทานอาหารเย็นที่บ้านในวันอาทิตย์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
В неделя вечерят у дома.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nedjeljom večeraju kod kuće.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
De spiser middag hjemme på søndager.
🇱🇹 Tiếng Litva
Sekmadieniais jie vakarieniauja namuose.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Недељом вечерају код куће.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ob nedeljah doma večerjajo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Els diumenges sopen a casa.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nad söövad pühapäeviti kodus õhtust.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Svētdienās viņi vakariņo mājās.
🇮🇳 Tiếng Hindi
रविवार को वे घर पर ही खाना खाते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
রবিবার তারা বাসায় রাতের খাবার খায়।
🇵🇭 Tiếng Philippines
May hapunan sila sa bahay tuwing Linggo.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Mereka makan malam di rumah pada hari Ahad.
🇵🇰 Tiếng Urdu
وہ اتوار کو گھر پر رات کا کھانا کھاتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Të dielave kanë darkë në shtëpi.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Diebus dominicis cenam domi habent.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ili vespermanĝas hejme dimanĉe.
👽 Tiếng Klingon
They have dinner at home on Sundays.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bazar günləri evdə nahar edirlər.
🇪🇸 Tiếng Galician
Os domingos cean na casa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஞாயிற்றுக்கிழமைகளில் அவர்கள் வீட்டில் இரவு உணவு உண்டு.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Họ ăn tối ở nhà vào ngày chủ nhật." yet.