🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Quần áo đang được phơi trên dây." in other languages

Quần áo đang được phơi trên dây.

See how to say the phrase Quần áo đang được phơi trên dây. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The clothes are drying on the line.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La ropa se está secando en el tendedero.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Wäsche trocknet auf der Leine.
🇯🇵 Tiếng Nhật
衣類はラインに干してあります。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Les vêtements sèchent sur la corde.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A roupa está secando no varal.
🇷🇺 Tiếng Nga
Одежда сушится на веревке.
🇮🇹 Tiếng Italy
I vestiti si stanno asciugando sullo steso.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De kleren drogen aan de lijn.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ubrania suszą się na linie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çamaşırlar ipte kuruyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
衣服正在晾衣绳上晾干。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
لباس ها روی خط خشک می شوند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Quần áo đang được phơi trên dây.
🇨🇿 Tiếng Séc
Oblečení se suší na lince.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pakaian sedang dijemur.
🇰🇷 Tiếng Hàn
빨래가 줄에 말리고 있어요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
الملابس تجف على الخط.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A zsinóron száradnak a ruhák.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kläderna torkar på linjen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Hainele se usucă pe fir.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Τα ρούχα στεγνώνουν στη γραμμή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Tøjet tørrer på linjen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Vaatteet kuivuvat linjalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הבגדים מתייבשים על הקו.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Oblečenie sa suší na linke.
🇹🇭 Tiếng Thái
เสื้อผ้ากำลังตากอยู่บนเส้น
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Дрехите се сушат на линия.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Odjeća se suši na liniji.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Klærne tørker på linjen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ant linijos džiūsta drabužiai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Одећа се суши на линији.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Oblačila se sušijo na vrvici.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La roba s'està assecant a la línia.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Riided kuivavad nööril.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Uz auklas žūst drēbes.
🇮🇳 Tiếng Hindi
कपड़े लाइन पर सूख रहे हैं.
🇧🇩 Tiếng Bangla
লাইনে কাপড় শুকাচ্ছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang mga damit ay natuyo sa linya.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pakaian sudah kering di talian.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کپڑے لائن پر سوکھ رہے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Rrobat po thahen në linjë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Vestes linea siccat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La vestoj sekiĝas sur la linio.
👽 Tiếng Klingon
The clothes are drying on the line.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Paltarlar xətt üzərində quruyur.
🇪🇸 Tiếng Galician
A roupa está secando na liña.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஆடைகள் வரிசையில் உலர்த்தப்படுகின்றன.