🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi cần phải đặt một cuộc hẹn." in other languages
Tôi cần phải đặt một cuộc hẹn.
See how to say the phrase Tôi cần phải đặt một cuộc hẹn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I need to make an appointment.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Necesito concertar una cita.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich muss einen Termin vereinbaren.
🇯🇵 Tiếng Nhật
予約をしなければなりません。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je dois prendre rendez-vous.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu preciso marcar uma consulta.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мне нужно записаться на прием.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho bisogno di fissare un appuntamento.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik moet een afspraak maken.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Muszę się umówić.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Randevu almam gerekiyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
我需要预约。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من باید یک قرار ملاقات بگذارم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi cần phải đặt một cuộc hẹn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Musím si domluvit schůzku.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya perlu membuat janji.
🇰🇷 Tiếng Hàn
약속을 잡아야 해요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أحتاج إلى تحديد موعد.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Időpontot kell kérnem.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag måste boka tid.
🇷🇴 Tiếng Romania
Trebuie să fac o programare.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πρέπει να κλείσω ένα ραντεβού.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg skal lave en aftale.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Minun täytyy varata tapaaminen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני צריך לקבוע פגישה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Potrebujem si dohodnúť stretnutie.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันต้องทำการนัดหมาย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Трябва да си запиша час.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Moram se dogovoriti.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg må avtale en avtale.
🇱🇹 Tiếng Litva
Man reikia susitarti dėl susitikimo.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Морам да закажем.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Moram se dogovoriti za sestanek.
🇪🇸 Tiếng Catalan
He de demanar cita.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Pean kohtumise kokku leppima.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man jāvienojas par tikšanos.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे अपॉइंटमेंट लेने की जरूरत है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমাকে একটা অ্যাপয়েন্টমেন্ট করতে হবে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kailangan kong magpa-appointment.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya perlu membuat temu janji.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے ملاقات کا وقت طے کرنا ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Më duhet të bëj një takim.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mihi opus est ad constitutum.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi bezonas rendevuon.
👽 Tiếng Klingon
jImejnIS.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mən görüş təyin etməliyəm.
🇪🇸 Tiếng Galician
Necesito facer unha cita.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் ஒரு சந்திப்பு செய்ய வேண்டும்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Tôi cần phải đặt một cuộc hẹn." yet.