🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói cụm từ "Chúng tôi khen thưởng các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt." trong các ngôn ngữ khác

Chúng tôi khen thưởng các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.

Xem cách nói cụm từ Chúng tôi khen thưởng các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We awarded the patients in the intensive care unit.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Premiamos a los pacientes de la unidad de cuidados intensivos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir belohnen Intensivpatienten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは集中治療室の患者に報酬を与えます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous récompensons les patients des unités de soins intensifs.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós premiamos os pacientes da unidade de terapia intensiva.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы вознаграждаем пациентов отделений интенсивной терапии.
🇮🇹 Tiếng Italy
Premiamo i pazienti dei reparti di terapia intensiva.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Wij belonen patiënten op de intensive care.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nagradzamy pacjentów oddziałów intensywnej terapii.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yoğun bakımdaki hastaları ödüllendiriyoruz.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们奖励重症监护病房的患者。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
به بیماران بخش مراقبت های ویژه پاداش می دهیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi khen thưởng các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.
🇨🇿 Tiếng Séc
Odměňujeme pacienty na jednotce intenzivní péče.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami memberi penghargaan kepada pasien unit perawatan intensif.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 중환자실 환자에게 보상을 제공합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
نحن نكافئ مرضى وحدة العناية المركزة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az intenzív osztályos betegeket jutalmazzuk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi belönar intensivvårdspatienter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Recompensăm pacienții de la terapie intensivă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Επιβραβεύουμε τους ασθενείς της εντατικής θεραπείας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi belønner intensivpatienter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Palkitsemme teho-osaston potilaita.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנו מתגמלים מטופלים ביחידה לטיפול נמרץ.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Odmeňujeme pacientov na jednotke intenzívnej starostlivosti.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราให้รางวัลผู้ป่วยในหอผู้ป่วยหนัก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Награждаваме пациенти в интензивни отделения.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nagrađujemo pacijente odjela intenzivne njege.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi belønner pasienter på intensivavdelingen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Apdovanojame intensyviosios terapijos skyriaus pacientus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Награђујемо пацијенте одељења интензивне неге.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Paciente na intenzivni negi nagrajujemo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Premiem els pacients de la unitat de cures intensives.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Premeerime intensiivravi osakonna patsiente.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs apbalvojam intensīvās terapijas nodaļas pacientus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम गहन देखभाल इकाई के मरीजों को पुरस्कृत करते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা নিবিড় পরিচর্যা ইউনিটের রোগীদের পুরস্কৃত করি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ginagantimpalaan namin ang mga pasyente ng intensive care unit.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami memberi ganjaran kepada pesakit unit rawatan rapi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم انتہائی نگہداشت یونٹ کے مریضوں کو انعام دیتے ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne shpërblejmë pacientët e njësisë së kujdesit intensiv.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Intensiva cura unitatis aegris nos praemium.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni rekompencas pacientojn pri intenskuracejo.
👽 Tiếng Klingon
We awarded the patients in the intensive care unit.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Reanimasiyada olan xəstələri mükafatlandırırıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Premiamos aos pacientes das unidades de coidados intensivos.
🇮🇳 Tiếng Tamil
தீவிர சிகிச்சை பிரிவு நோயாளிகளுக்கு நாங்கள் வெகுமதி அளிக்கிறோம்.

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "Chúng tôi khen thưởng các bệnh nhân ở phòng chăm sóc đặc biệt.".