🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Ông đã phát triển hệ thống điều hòa không khí cho khán phòng trung tâm." in other languages
Ông đã phát triển hệ thống điều hòa không khí cho khán phòng trung tâm.
See how to say the phrase Ông đã phát triển hệ thống điều hòa không khí cho khán phòng trung tâm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
He developed the air conditioning system of the central auditorium.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Desarrolló el sistema de aire acondicionado para el auditorio central.
🇩🇪 Tiếng Đức
Er entwickelte die Klimaanlage für den zentralen Zuschauerraum.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼は中央講堂の空調システムを開発しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a développé le système de climatisation de l'auditorium central.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele desenvolveu o sistema de climatização do auditório central.
🇷🇺 Tiếng Nga
Он разработал систему кондиционирования центрального зала.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha sviluppato il sistema di climatizzazione per l'auditorium centrale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij ontwikkelde het airconditioningsysteem voor de centrale zaal.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Opracował system klimatyzacji dla audytorium centralnego.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Merkezi oditoryum için klima sistemini geliştirdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
他为中央礼堂开发了空调系统。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او سیستم تهویه مطبوع سالن مرکزی را توسعه داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Ông đã phát triển hệ thống điều hòa không khí cho khán phòng trung tâm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vyvinul klimatizační systém pro centrální hlediště.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia mengembangkan sistem pendingin udara untuk auditorium pusat.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 중앙 강당의 에어컨 시스템을 개발했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام بتطوير نظام تكييف الهواء للقاعة المركزية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ő fejlesztette ki a központi nézőtér légkondicionáló rendszerét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han utvecklade luftkonditioneringssystemet för den centrala auditoriet.
🇷🇴 Tiếng Romania
A dezvoltat sistemul de aer condiționat pentru sala centrală.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ανέπτυξε το σύστημα κλιματισμού για το κεντρικό αμφιθέατρο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han udviklede klimaanlægget til det centrale auditorium.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän kehitti keskussalin ilmastointijärjestelmän.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא פיתח את מערכת מיזוג האוויר לאולם המרכזי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vyvinul klimatizačný systém pre centrálnu poslucháreň.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทรงพัฒนาระบบปรับอากาศสำหรับหอประชุมกลาง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Той разработва климатичната система за централната аудитория.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Razvio je sustav klimatizacije središnjeg gledališta.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Han utviklet klimaanlegget for det sentrale auditoriet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jis sukūrė centrinės auditorijos oro kondicionavimo sistemą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Развио је систем климатизације за централну салу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Razvil je klimatski sistem za osrednji avditorij.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va desenvolupar el sistema d'aire condicionat per a l'auditori central.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta töötas välja keskauditooriumi kliimaseadme.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš izstrādāja gaisa kondicionēšanas sistēmu centrālajai auditorijai.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने केंद्रीय सभागार के लिए एयर कंडीशनिंग प्रणाली विकसित की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি কেন্দ্রীয় অডিটোরিয়ামের জন্য শীতাতপ নিয়ন্ত্রণ ব্যবস্থা তৈরি করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Binuo niya ang air conditioning system para sa central auditorium.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membangunkan sistem penghawa dingin untuk auditorium pusat.
🇵🇰 Tiếng Urdu
انہوں نے مرکزی آڈیٹوریم کے لیے ایئر کنڈیشنگ سسٹم تیار کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai zhvilloi sistemin e ajrit të kondicionuar për auditorin qendror.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Systema condiciones aeris pro auditorio centrali explicavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li evoluigis la klimatizilsistemon por la centra aŭditorio.
👽 Tiếng Klingon
He developed the air conditioning system of the central auditorium.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
mərkəzi auditoriya üçün kondisioner sistemi hazırlayıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
Desenvolveu o sistema de aire acondicionado para o auditorio central.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மத்திய ஆடிட்டோரியத்திற்கான ஏர் கண்டிஷனிங் அமைப்பை உருவாக்கினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Ông đã phát triển hệ thống điều hòa không khí cho khán phòng trung tâm." yet.