🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói cụm từ "Nó tối ưu hóa quy trình làm việc của nền tảng bán hàng." trong các ngôn ngữ khác

Nó tối ưu hóa quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.

Xem cách nói cụm từ Nó tối ưu hóa quy trình làm việc của nền tảng bán hàng. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She optimized the workflow of the sales platform.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Optimicó el flujo de trabajo de la plataforma de ventas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Es optimierte den Workflow der Vertriebsplattform.
🇯🇵 Tiếng Nhật
販売プラットフォームのワークフローを最適化しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a optimisé le flux de travail de la plateforme de vente.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela otimizou o fluxo de trabalho da plataforma de vendas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Это оптимизировало рабочий процесс платформы продаж.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha ottimizzato il flusso di lavoro della piattaforma di vendita.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het optimaliseerde de workflow van het verkoopplatform.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zoptymalizował przepływ pracy na platformie sprzedażowej.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Satış platformu iş akışını optimize etti.
🇨🇳 Tiếng Trung
它优化了销售平台工作流程。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
گردش کار پلت فرم فروش را بهینه کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nó tối ưu hóa quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Optimalizoval pracovní postup prodejní platformy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ini mengoptimalkan alur kerja platform penjualan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
판매 플랫폼 워크플로를 최적화했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد أدى إلى تحسين سير عمل منصة المبيعات.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Optimalizálta az értékesítési platform munkafolyamatát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Det optimerade säljplattformens arbetsflöde.
🇷🇴 Tiếng Romania
A optimizat fluxul de lucru al platformei de vânzări.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Βελτιστοποίησε τη ροή εργασίας της πλατφόρμας πωλήσεων.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Det optimerede salgsplatformens arbejdsgang.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Se optimoi myyntialustan työnkulun.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
זה ייעל את זרימת העבודה של פלטפורמת המכירות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Optimalizoval pracovný tok predajnej platformy.
🇹🇭 Tiếng Thái
เพิ่มประสิทธิภาพเวิร์กโฟลว์แพลตฟอร์มการขาย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Той оптимизира работния процес на платформата за продажби.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Optimizirao je tijek rada prodajne platforme.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Det optimaliserte arbeidsflyten for salgsplattformen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tai optimizavo pardavimo platformos darbo eigą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Оптимизирао је радни ток продајне платформе.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Optimiziral je potek dela prodajne platforme.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va optimitzar el flux de treball de la plataforma de vendes.
🇪🇪 Tiếng Estonia
See optimeeris müügiplatvormi töövoogu.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Tas optimizēja pārdošanas platformas darbplūsmu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
इसने बिक्री प्लेटफ़ॉर्म वर्कफ़्लो को अनुकूलित किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
এটি বিক্রয় প্ল্যাটফর্মের কর্মপ্রবাহকে অপ্টিমাইজ করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Na-optimize nito ang daloy ng trabaho sa platform ng pagbebenta.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Ia mengoptimumkan aliran kerja platform jualan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے سیلز پلیٹ فارم کے ورک فلو کو بہتر بنایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai optimizoi rrjedhën e punës të platformës së shitjeve.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Vestibulum ipsum tortor
diam eget nibh.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĝi optimumigis la laborfluon de venda platformo.
👽 Tiếng Klingon
She optimized the workflow of the sales platform.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Satış platformasının iş axını optimallaşdırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Optimizou o fluxo de traballo da plataforma de vendas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இது விற்பனை தளத்தின் பணிப்பாய்வுகளை மேம்படுத்தியது.

Cụm từ liên quan

Chưa có cụm từ liên quan cho "Nó tối ưu hóa quy trình làm việc của nền tảng bán hàng.".