🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cô ấy mua một chiếc ô màu vàng." in other languages

Cô ấy mua một chiếc ô màu vàng.

See how to say the phrase Cô ấy mua một chiếc ô màu vàng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She bought a yellow umbrella.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Compró un paraguas amarillo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie kaufte einen gelben Regenschirm.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は黄色い傘を買いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a acheté un parapluie jaune.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela comprou uma sombrinha amarela.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она купила желтый зонтик.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha comprato un ombrello giallo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze kocht een gele paraplu.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Kupiła żółty parasol.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sarı bir şemsiye aldı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她买了一把黄色的雨伞。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او یک چتر زرد خرید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô ấy mua một chiếc ô màu vàng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Koupila si žlutý deštník.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia membeli payung kuning.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 노란 우산을 샀습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اشترت مظلة صفراء.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Vett egy sárga esernyőt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon köpte ett gult paraply.
🇷🇴 Tiếng Romania
Și-a cumpărat o umbrelă galbenă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αγόρασε μια κίτρινη ομπρέλα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun købte en gul paraply.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän osti keltaisen sateenvarjon.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא קנתה מטרייה צהובה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kúpila si žltý dáždnik.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอซื้อร่มสีเหลือง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя си купи жълт чадър.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kupila je žuti kišobran.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun kjøpte en gul paraply.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji nusipirko geltoną skėtį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Купила је жути кишобран.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kupila je rumen dežnik.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va comprar un paraigua groc.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta ostis kollase vihmavarju.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa nopirka dzeltenu lietussargu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने एक पीली छतरी खरीदी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে একটি হলুদ ছাতা কিনেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bumili siya ng dilaw na payong.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membeli payung kuning.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے پیلے رنگ کی چھتری خریدی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo bleu një çadër të verdhë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Umbellam luteam emit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi aĉetis flavan pluvombrelon.
👽 Tiếng Klingon
She bought a yellow umbrella.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
sarı çətir aldı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Mercou un paraugas amarelo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மஞ்சள் குடையை வாங்கினாள்.

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cô ấy mua một chiếc ô màu vàng." yet.