🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi đi bộ qua trung tâm lịch sử của thành phố thuộc địa." in other languages

Chúng tôi đi bộ qua trung tâm lịch sử của thành phố thuộc địa.

See how to say the phrase Chúng tôi đi bộ qua trung tâm lịch sử của thành phố thuộc địa. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We walked through the historical center of the colonial town.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Caminamos por el centro histórico de la ciudad colonial.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir spazierten durch das historische Zentrum der Kolonialstadt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは植民地時代の都市の歴史的中心部を歩きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons traversé le centre historique de la ville coloniale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós caminhamos pelo centro histórico da cidade colonial.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы прогулялись по историческому центру колониального города.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo passeggiato per il centro storico della città coloniale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We liepen door het historische centrum van de koloniale stad.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Spacerowaliśmy po historycznym centrum kolonialnego miasta.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sömürge kentinin tarihi merkezinden geçtik.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们步行穿过殖民城市的历史中心。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از مرکز تاریخی شهر استعماری گذشتیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đi bộ qua trung tâm lịch sử của thành phố thuộc địa.
🇨🇿 Tiếng Séc
Prošli jsme si historické centrum koloniálního města.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami berjalan melewati pusat bersejarah kota kolonial.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 식민지 도시의 역사적인 중심지를 걸었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مشينا عبر المركز التاريخي للمدينة الاستعمارية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Sétáltunk a gyarmati város történelmi központjában.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi gick genom den historiska stadskärnan i kolonialstaden.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am plimbat prin centrul istoric al orașului colonial.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Περπατήσαμε στο ιστορικό κέντρο της αποικιακής πόλης.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi gik gennem det historiske centrum af kolonibyen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kävelimme siirtomaakaupungin historiallisen keskustan läpi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
טיילנו במרכז ההיסטורי של העיר הקולוניאלית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Prešli sme sa historickým centrom koloniálneho mesta.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเดินผ่านศูนย์กลางประวัติศาสตร์ของเมืองอาณานิคม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Разходихме се из историческия център на колониалния град.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Prošetali smo povijesnim središtem kolonijalnog grada.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi gikk gjennom det historiske sentrum av kolonibyen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pasivaikščiojome po istorinį kolonijinio miesto centrą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Прошетали смо кроз историјски центар колонијалног града.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Sprehodili smo se skozi zgodovinsko središče kolonialnega mesta.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam caminar pel centre històric de la ciutat colonial.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Jalutasime läbi koloniaallinna ajaloolise keskuse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Izstaigājām koloniālās pilsētas vēsturisko centru.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम औपनिवेशिक शहर के ऐतिहासिक केंद्र से होकर गुजरे।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা ঔপনিবেশিক শহরের ঐতিহাসিক কেন্দ্র দিয়ে হাঁটলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naglakad kami sa makasaysayang sentro ng kolonyal na lungsod.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami berjalan melalui pusat bersejarah kota kolonial.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نوآبادیاتی شہر کے تاریخی مرکز سے گزرے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kemi ecur nëpër qendrën historike të qytetit kolonial.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Per centrum historicum urbis coloniae ambulavimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni promenis tra la historia centro de la kolonia urbo.
👽 Tiếng Klingon
We walked through the historical center of the colonial town.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Biz müstəmləkə şəhərinin tarixi mərkəzini gəzdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Paseamos polo centro histórico da cidade colonial.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காலனித்துவ நகரத்தின் வரலாற்று மையத்தின் வழியாக நடந்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi đi bộ qua trung tâm lịch sử của thành phố thuộc địa." yet.