🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô bật đèn để đọc một chương của cuốn sách." in other languages
Cô bật đèn để đọc một chương của cuốn sách.
See how to say the phrase Cô bật đèn để đọc một chương của cuốn sách. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She turned on the lamp to read a book chapter.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Encendió la lámpara para leer un capítulo del libro.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie schaltete die Lampe ein
um ein Kapitel des Buches zu lesen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はその本の一章を読むためにランプをつけました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle alluma la lampe pour lire un chapitre du livre.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela acendeu o abajur para ler um capítulo do livro.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она включила лампу
чтобы прочитать главу книги.
🇮🇹 Tiếng Italy
Accese la lampada per leggere un capitolo del libro.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze deed de lamp aan om een hoofdstuk uit het boek te lezen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Włączyła lampę
żeby przeczytać rozdział książki.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kitabın bir bölümünü okumak için lambayı açtı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她打开灯看书上的一章。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
لامپ را روشن کرد تا فصلی از کتاب را بخواند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô bật đèn để đọc một chương của cuốn sách.
🇨🇿 Tiếng Séc
Rozsvítila lampu
aby si přečetla kapitolu knihy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia menyalakan lampu untuk membaca satu bab dari buku itu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 책의 한 장을 읽기 위해 램프를 켰습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أشعلت المصباح لتقرأ فصلاً من الكتاب.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Felkapcsolta a lámpát
hogy elolvasson egy fejezetet a könyvből.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon tände lampan för att läsa ett kapitel i boken.
🇷🇴 Tiếng Romania
A aprins lampa pentru a citi un capitol din carte.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Άναψε τη λάμπα για να διαβάσει ένα κεφάλαιο του βιβλίου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun tændte lampen for at læse et kapitel i bogen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän sytytti lampun lukeakseen luvun kirjasta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא הדליקה את המנורה כדי לקרוא פרק מהספר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Zapla lampu
aby si prečítala kapitolu knihy.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอเปิดไฟเพื่ออ่านหนังสือบทหนึ่ง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя запали лампата
за да прочете една глава от книгата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Upalila je svjetiljku da pročita jedno poglavlje knjige.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun skrudde på lampen for å lese et kapittel i boken.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ji įjungė lempą
kad perskaitytų knygos skyrių.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Упалила је лампу да прочита једно поглавље књиге.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Prižgala je svetilko
da bi prebrala poglavje knjige.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va encendre el llum per llegir un capítol del llibre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta lülitas lambi põlema
et raamatust peatükki lugeda.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa ieslēdza lampu
lai izlasītu kādu grāmatas nodaļu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने किताब का एक अध्याय पढ़ने के लिए लैंप जलाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে বইয়ের একটি অধ্যায় পড়তে বাতি জ্বালালো।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Binuksan niya ang lampara para basahin ang isang kabanata ng libro.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia menghidupkan lampu untuk membaca satu bab dalam buku itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے کتاب کا ایک باب پڑھنے کے لیے لیمپ آن کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo ndezi llambën për të lexuar një kapitull të librit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Conversa est in lucerna legere capitulum libri.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi ŝaltis la lampon por legi ĉapitron de la libro.
👽 Tiếng Klingon
She turned on the lamp to read a book chapter.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
kitabın bir fəslini oxumaq üçün lampanı yandırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Acendeu a lámpada para ler un capítulo do libro.
🇮🇳 Tiếng Tamil
புத்தகத்தின் ஒரு அத்தியாயத்தைப் படிக்க விளக்கை அணைத்தாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô bật đèn để đọc một chương của cuốn sách." yet.