🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Tôi cần giặt quần áo." trong các ngôn ngữ khác
Tôi cần giặt quần áo.
Xem cách nói cụm từ Tôi cần giặt quần áo. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I need to do the laundry.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Necesito lavar la ropa.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich muss die Wäsche waschen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
洗濯をする必要があります (sentaku o suru hitsuyō ga arimasu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je dois faire la lessive.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Preciso lavar as roupas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мне нужно постирать одежду (Mne nuzhno postirat odezhdu)
🇮🇹 Tiếng Italy
Devo lavare i vestiti.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik moet de was doen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Muszę zrobić pranie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Çamaşırları yıkamam gerekiyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
我需要洗衣服 (wǒ xūyào xǐ yīfú)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
باید لباسها را بشویم (bayad lebas-ha ra beshoyam)
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi cần giặt quần áo.
🇨🇿 Tiếng Séc
Musím vyprat prádlo.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya harus mencuci pakaian.
🇰🇷 Tiếng Hàn
빨래를 해야 합니다 (ppallaereul haeya hamnida)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أحتاج إلى غسل الملابس (ahtaju ila ghasl al-malabis)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ki kell mosnom a ruhákat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag måste tvätta kläderna.
🇷🇴 Tiếng Romania
Trebuie să spăl hainele.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πρέπει να πλύνω τα ρούχα (Prepei na plyno ta roucha)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg skal vaske tøj.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Minun täytyy pestä pyykit.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני צריך לכבס את הבגדים (ani tsarich lechabes et habgadim)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Musím oprať bielizeň.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันต้องซักผ้า (chan tong sak pha)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Трябва да изпера дрехите (Tryabva da izpera drehite)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Moram oprati odjeću.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg må vaske klær.
🇱🇹 Tiếng Litva
Man reikia išskalbti drabužius.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Морам да оперем веш (Moram da operem veš)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Moram oprati perilo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Necessito rentar la roba.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mul on vaja pesu pesta.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man vajag izmazgāt drēbes.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे कपड़े धोने हैं (mujhe kapade dhone hain)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার জামাকাপড় ধোয়া দরকার (amar jamakapor dhoya dorkar)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kailangan kong labhan ang mga damit (Kailangan kong labhan ang mga damit)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya perlu membasuh pakaian.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے کپڑے دھونے ہیں (mujhe kapre dhone hain)
🇦🇱 Tiếng Albania
Më duhet të laj rrobat.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Vestimenta lavare debeo.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi devas lavi la vestojn.
👽 Tiếng Klingon
Sut vISay'moHnIS
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Paltarları yumalıyam.
🇪🇸 Tiếng Galician
Preciso lavar a roupa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் துணிகளை துவைக்க வேண்டும் (naan thunigalai thuvaikka veendum)