🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Kỹ thuật viên đã thử nghiệm một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng." in other languages
Kỹ thuật viên đã thử nghiệm một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng.
See how to say the phrase Kỹ thuật viên đã thử nghiệm một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The technician tested a new employee for the sales team.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El técnico probó a un nuevo empleado del equipo de ventas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Techniker testete einen neuen Mitarbeiter für das Vertriebsteam.
🇯🇵 Tiếng Nhật
技術者は営業チームの新入社員をテストしました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le technicien a testé un nouvel employé pour l'équipe commerciale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O técnico testou um novo funcionário para a equipe de vendas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Техник протестировал нового сотрудника отдела продаж.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il tecnico ha testato un nuovo dipendente per il team di vendita.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De technicus testte een nieuwe medewerker voor het verkoopteam.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Technik przetestował nowego pracownika zespołu sprzedaży.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Teknisyen satış ekibi için yeni bir çalışanı test etti.
🇨🇳 Tiếng Trung
技术人员为销售团队测试了一名新员工。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تکنسین کارمند جدیدی را برای تیم فروش آزمایش کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Kỹ thuật viên đã thử nghiệm một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Technik otestoval nového zaměstnance do obchodního týmu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Teknisi menguji karyawan baru untuk tim penjualan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
기술자는 영업팀의 새 직원을 테스트했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الفني باختبار موظف جديد لفريق المبيعات.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A technikus egy új alkalmazottat tesztelt az értékesítési csapatban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Teknikern testade en ny anställd för säljteamet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Tehnicianul a testat un nou angajat pentru echipa de vânzări.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο τεχνικός εξέτασε έναν νέο υπάλληλο για την ομάδα πωλήσεων.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Teknikeren testede en ny medarbejder til salgsteamet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Teknikko testasi myyntitiimiin uuden työntekijän.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הטכנאי בדק עובד חדש עבור צוות המכירות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Technik otestoval nového zamestnanca do obchodného tímu.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างเทคนิคทดสอบพนักงานใหม่สำหรับทีมขาย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Техникът тества нов служител за търговския екип.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Tehničar je testirao novog zaposlenika za prodajni tim.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Teknikeren testet en ny ansatt for salgsteamet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Technikas išbandė naują darbuotoją pardavimų komandai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Техничар је тестирао новог запосленог за продајни тим.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Tehnik je testiral novega zaposlenega za prodajno ekipo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El tècnic va provar un nou empleat per a l'equip de vendes.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tehnik testis müügimeeskonda uut töötajat.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Tehniķis pārbaudīja jaunu darbinieku pārdošanas komandai.
🇮🇳 Tiếng Hindi
तकनीशियन ने बिक्री टीम के लिए एक नए कर्मचारी का परीक्षण किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
প্রযুক্তিবিদ বিক্রয় দলের জন্য একটি নতুন কর্মচারী পরীক্ষা.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sinubukan ng technician ang isang bagong empleyado para sa sales team.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Juruteknik menguji pekerja baru untuk pasukan jualan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ٹیکنیشن نے سیلز ٹیم کے لیے ایک نئے ملازم کا تجربہ کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Tekniku testoi një punonjës të ri për ekipin e shitjeve.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Technicos probavit novum operarium pro turma venditionis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La teknikisto testis novan dungiton por la venda teamo.
👽 Tiếng Klingon
The technician tested a new employee for the sales team.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Texnik satış qrupu üçün yeni işçini sınaqdan keçirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O técnico probou un novo empregado para o equipo de vendas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
தொழில்நுட்ப வல்லுநர் விற்பனைக் குழுவிற்கு ஒரு புதிய பணியாளரை சோதனை செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Kỹ thuật viên đã thử nghiệm một nhân viên mới cho đội ngũ bán hàng." yet.