🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Kiến trúc sư đã lên kế hoạch gửi email xác nhận với tất cả các vé." trong các ngôn ngữ khác
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch gửi email xác nhận với tất cả các vé.
Xem cách nói cụm từ Kiến trúc sư đã lên kế hoạch gửi email xác nhận với tất cả các vé. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The architect planned a confirmation email with all the tickets.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El arquitecto preparó un correo electrónico de confirmación con todas las entradas.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Architekt plante eine Bestätigungs-E-Mail mit allen Tickets.
🇯🇵 Tiếng Nhật
建築家は、すべてのチケットを確認メールで送信することを計画しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'architecte a prévu un email de confirmation avec tous les billets.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O arquiteto planejou um e-mail de confirmação com todos os bilhetes.
🇷🇺 Tiếng Nga
Архитектор планировал отправить подтверждение по электронной почте со всеми билетами.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'architetto ha pianificato un'e-mail di conferma con tutti i biglietti.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De architect plande een bevestigingsmail met alle tickets.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Architekt zaplanował e-mail z potwierdzeniem zawierający wszystkie bilety.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mimar tüm biletleri içeren bir onay e-postası planladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
建筑师计划发送一封包含所有门票的确认电子邮件。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
معمار یک ایمیل تأیید با همه بلیط ها برنامه ریزی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch gửi email xác nhận với tất cả các vé.
🇨🇿 Tiếng Séc
Architekt plánoval potvrzovací e-mail se všemi vstupenkami.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Arsitek merencanakan email konfirmasi dengan semua tiket.
🇰🇷 Tiếng Hàn
건축가는 모든 티켓과 함께 확인 이메일을 계획했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
خطط المهندس المعماري لتأكيد البريد الإلكتروني مع جميع التذاكر.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az építész minden jegyet megerősítő e-mailt tervezett.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Arkitekten planerade ett bekräftelsemail med alla biljetter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Arhitectul a planificat un e-mail de confirmare cu toate biletele.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο αρχιτέκτονας σχεδίασε ένα email επιβεβαίωσης με όλα τα εισιτήρια.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Arkitekten planlagde en bekræftelsesmail med alle billetter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Arkkitehti suunnitteli vahvistussähköpostin kaikkien lippujen kanssa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האדריכל תכנן מייל אישור עם כל הכרטיסים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Architekt naplánoval potvrdzujúci e-mail so všetkými vstupenkami.
🇹🇭 Tiếng Thái
สถาปนิกวางแผนอีเมลยืนยันพร้อมตั๋วทั้งหมด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Архитектът планира имейл за потвърждение с всички билети.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Arhitekt je planirao potvrdni e-mail sa svim ulaznicama.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Arkitekten planla en bekreftelsesmail med alle billetter.
🇱🇹 Tiếng Litva
Architektas suplanavo patvirtinimo el. laišką su visais bilietais.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Архитекта је планирао емаил са потврдом са свим улазницама.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Arhitekt je načrtoval potrditveno e-pošto z vsemi vstopnicami.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'arquitecte va planificar un correu electrònic de confirmació amb totes les entrades.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Arhitekt kavandas kõigi piletitega kinnitusmeili.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ar visām biļetēm arhitekts plānoja apstiprinājuma e-pastu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
आर्किटेक्ट ने सभी टिकटों के साथ एक पुष्टिकरण ईमेल की योजना बनाई।
🇧🇩 Tiếng Bangla
স্থপতি সমস্ত টিকিট সহ একটি নিশ্চিতকরণ ইমেল পরিকল্পনা করেছিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nagplano ang arkitekto ng email ng kumpirmasyon kasama ang lahat ng mga tiket.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Arkitek merancang e-mel pengesahan dengan semua tiket.
🇵🇰 Tiếng Urdu
معمار نے تمام ٹکٹوں کے ساتھ ایک تصدیقی ای میل کا منصوبہ بنایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Arkitekti planifikoi një email konfirmimi me të gjitha biletat.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Faber confirmationem electronicam cum omnibus tesserae cogitavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La arkitekto planis konfirman retpoŝton kun ĉiuj biletoj.
👽 Tiếng Klingon
The architect planned a confirmation email with all the tickets.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Memar bütün biletlərlə təsdiq e-poçtunu planlaşdırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
O arquitecto planeou un correo electrónico de confirmación con todas as entradas.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கட்டிடக் கலைஞர் அனைத்து டிக்கெட்டுகளுடன் உறுதிப்படுத்தல் மின்னஞ்சலைத் திட்டமிட்டார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Kiến trúc sư đã lên kế hoạch gửi email xác nhận với tất cả các vé.".